evento
/iˈvẽ.tu/
sự kiện
Intermediário (B1)
Significado "evento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Acontecimento, facto ou ocorrência, especialmente um acontecimento importante ou notável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những sự việc xảy ra hoặc diễn ra, đặc biệt là những sự việc quan trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"O evento foi um sucesso."
"Sự kiện đã thành công."
"Estamos a organizar um evento para angariar fundos."
"Chúng tôi đang tổ chức một sự kiện để gây quỹ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: eventos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | eventos |
Os eventos culturais são importantes para a cidade.
(Các sự kiện văn hóa rất quan trọng đối với thành phố.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | eventinho |
Foi só um eventinho sem importância.
(Đó chỉ là một sự kiện nhỏ không quan trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No próximo ano, o evento principal da cidade estará a celebrar o seu centenário com uma grande festa."Năm tới, sự kiện chính của thành phố sẽ kỷ niệm một trăm năm với một bữa tiệc lớn.Câu này sử dụng 'estará a celebrar' (tương lai tiếp diễn) để nhấn mạnh quá trình kỷ niệm. 'Estar a + infinitivo' được dùng thay vì gerundio. Động từ 'celebrar' chia ở ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là 'o evento'.
-
"Se tu fores selecionado, o evento desportivo internacional dar-te-á uma oportunidade única para mostrares o teu talento."Nếu bạn được chọn, sự kiện thể thao quốc tế sẽ cho bạn một cơ hội duy nhất để thể hiện tài năng của bạn.Câu này sử dụng 'dar-te-á' (sẽ cho bạn). Đại từ 'te' đứng trước động từ 'á' theo quy tắc enclisis. 'Fores' là dạng tương lai của giả định (Futuro do Subjuntivo) của động từ 'ir', được dùng trong mệnh đề 'se' diễn tả điều kiện.
-
"Acredito que os eventos futuros estarão a atrair ainda mais turistas à nossa região."Tôi tin rằng các sự kiện tương lai sẽ thu hút nhiều khách du lịch hơn nữa đến khu vực của chúng ta.Câu này sử dụng 'estarão a atrair' (tương lai tiếp diễn) để nói về một quá trình thu hút khách du lịch trong tương lai. 'Estar a + infinitivo' được dùng thay vì gerundio. Động từ 'atrair' chia ở ngôi thứ ba số nhiều vì chủ ngữ là 'os eventos'.
Giống và Số của danh từ
-
"Os eventos desportivos são sempre muito concorridos em Portugal."Các sự kiện thể thao luôn rất đông người tham dự ở Bồ Đào Nha.Sử dụng 'os eventos' (số nhiều, giống đực) để phù hợp với 'são' (chia động từ 'ser' ở ngôi thứ ba số nhiều). 'Desportivos' (tính từ giống đực số nhiều) bổ nghĩa cho 'eventos'.
-
"Estou a organizar um evento beneficente para angariar fundos para a associação."Tôi đang tổ chức một sự kiện từ thiện để gây quỹ cho hiệp hội.Sử dụng 'um evento' (số ít, giống đực). 'Estou a organizar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang tổ chức). 'Beneficente' (tính từ giống đực số ít) bổ nghĩa cho 'evento'.
-
"Se tu fores ao evento, dá-me boleia de volta, por favor."Nếu mày đi sự kiện, cho tao đi nhờ về với nhé.Sử dụng 'o evento' (số ít, giống đực). Ngôi 'tu' được dùng kèm với chia động từ 'fores' (chia động từ 'ir' ở futuro do conjuntivo, ngôi thứ 2 số ít). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu mệnh lệnh.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os convidados apreciarem devidamente o evento, é crucial estarem a par do programa."Để khách mời đánh giá đúng mức sự kiện, điều quan trọng là họ phải nắm rõ chương trình.Sử dụng 'estarem a par' (estar a + infinitive) để diễn tả trạng thái đang nắm bắt thông tin. 'Estarem' là Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho ngôi 'eles/elas' (số nhiều). Đặt 'a par' sau 'estarem' để nhấn mạnh.
-
"Apesar de quereres participar no evento, deves ponderar se tens tempo disponível para estares a ajudar na organização."Mặc dù bạn muốn tham gia sự kiện, bạn nên cân nhắc xem bạn có thời gian rảnh để giúp đỡ trong việc tổ chức hay không.'Queres' là dạng chia của động từ 'querer' (muốn) ở ngôi 'tu'. 'Estares a ajudar' là Infinitivo Pessoal của 'estar' (ở ngôi 'tu') kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a ajudar) để diễn tả hành động đang giúp đỡ. Lưu ý cách dùng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật.
-
"Foi necessário os oradores estarem a preparar as apresentações com antecedência para o evento ser um sucesso."Các diễn giả cần phải chuẩn bị bài thuyết trình trước để sự kiện thành công.'Estarem a preparar' là Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho ngôi 'eles/elas' (số nhiều) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a preparar) để diễn tả hành động đang chuẩn bị. Cấu trúc này nhấn mạnh quá trình chuẩn bị liên tục, thay vì chỉ một hành động chuẩn bị duy nhất.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
