comercializado
Significado "comercializado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi transformado num produto ou serviço para ser vendido com o objetivo principal de obter lucro, muitas vezes em detrimento do valor intrínseco ou artístico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã bị thương mại hóa; được tạo ra chủ yếu vì lợi nhuận tài chính thay vì giá trị nội tại hoặc giá trị nghệ thuật.
Exemplos (Ví dụ)
"A arte tornou-se demasiado comercializada e perdeu a sua autenticidade."
"Nghệ thuật đã trở nên quá thương mại hóa và mất đi tính xác thực của nó."
"Este evento é altamente comercializado, com foco principal no lucro em vez da experiência cultural."
"Sự kiện này mang tính thương mại hóa cao, tập trung chủ yếu vào lợi nhuận hơn là trải nghiệm văn hóa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'comercializada', số nhiều giống đực 'comercializados', và số nhiều giống cái 'comercializadas'.
Gramática (Ngữ pháp)
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | comercializados |
Os produtos comercializados são de alta qualidade.
(Os produtos comercializados são de alta qualidade.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | comercializadinho |
Um produto comercializadinho, perfeito para si!
(Um produto comercializadinho, perfeito para si!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"O vinho que tu bebes está a ser comercializado a um preço excessivo, não achas?"Cậu có thấy loại rượu cậu đang uống đang được bán với giá quá cao không?Câu sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật, 'está a ser comercializado' (Presente do Indicativo kết hợp com Continuous Aspect - hành động đang diễn ra) và chia động từ 'beber' ở ngôi 'tu'.
-
"A empresa onde trabalho está agora a comercializar produtos que anteriormente eram oferecidos gratuitamente."Công ty tôi đang làm việc hiện đang thương mại hóa các sản phẩm mà trước đây được cung cấp miễn phí.Câu sử dụng 'está a comercializar' (Presente do Indicativo kết hợp com Continuous Aspect - hành động đang diễn ra).
-
"Sei que o filme está a ser comercializado de forma agressiva, mas continuo a achar que não vale o preço do bilhete."Tôi biết bộ phim đang được thương mại hóa một cách mạnh mẽ, nhưng tôi vẫn nghĩ rằng nó không đáng giá vé.Câu sử dụng 'está a ser comercializado' (Presente do Indicativo kết hợp com Continuous Aspect - hành động đang diễn ra).
