(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comoção
B2
noun Feminino B2 Chính trị, Xã hội, Kinh tế

comoção

[ku.muˈsɐ̃w̃]
biến động
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "comoção" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Perturbação violenta; abalo moral.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự thay đổi hoặc gián đoạn đột ngột và dữ dội đối với điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A notícia da morte do rei causou grande comoção no país."

    "Tin tức về cái chết của nhà vua đã gây ra một sự biến động lớn trong nước."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: comoções

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) comoções
As comoções causadas pelo acidente foram sentidas em toda a cidade.
(Những sự xúc động gây ra bởi tai nạn được cảm nhận trên toàn thành phố.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) comoçãozinha
Houve uma comoçãozinha quando ele anunciou a novidade.
(Có một chút xao động khi anh ấy công bố tin tức mới.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a sentir alguma comoção com a notícia da demissão?"
    Bạn có đang cảm thấy chút chấn động nào với tin tức sa thải không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật và cấu trúc 'estar a sentir' (đang cảm thấy) chuẩn Châu Âu. Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Tu' là 'estás'.
  • "Aqueles acontecimentos provocaram-te muitas comoções?"
    Những sự kiện đó có gây ra cho bạn nhiều chấn động không?
    Câu này dùng ngôi 'Tu' (thông qua đại từ tân ngữ 'te') và động từ 'provocaram' (gây ra) chia ở thì quá khứ cho ngôi thứ ba số nhiều. Đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclise) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "A senhora está a lidar bem com a comoção após o acidente?"
    Thưa cô, cô có đang đối phó tốt với sự chấn động sau tai nạn không?
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' (Thưa cô/bà) đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está'). Cấu trúc 'estar a lidar' (đang đối phó) là dạng tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)