(Vị trí top_banner)
Hình minh họa complemento
B1
Nome Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Y học, Kinh tế

complemento

/kõplɨˈmẽtu/
bổ sung
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "complemento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Algo que se adiciona a outra coisa para a melhorar ou completar; algo que se acrescenta para tornar algo completo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thứ gì đó được thêm vào một thứ khác để cải thiện hoặc hoàn thiện nó; một thứ được thêm vào để làm cho một thứ khác hoàn chỉnh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este colar é um bom complemento para o teu vestido."

    "Chiếc vòng cổ này là một sự bổ sung tốt cho chiếc váy của bạn."

  • "O relatório serve de complemento à apresentação."

    "Báo cáo đóng vai trò bổ sung cho bài thuyết trình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: complementos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) complementos
Os complementos da frase são importantes para o seu significado.
(Các thành phần bổ nghĩa của câu rất quan trọng đối với ý nghĩa của nó.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) complementozinho
Este pequeno acessório é um complementozinho perfeito para o seu visual.
(Phụ kiện nhỏ này là một sự bổ sung nhỏ hoàn hảo cho vẻ ngoài của bạn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, adicionei os complementos necessários à minha apresentação, e tu fizeste o mesmo?"
    Hôm qua, tôi đã thêm các phần bổ sung cần thiết vào bài thuyết trình của mình, còn bạn thì sao?
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (adicionei, fizeste) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Complementos' ở dạng số nhiều. Ngôi 'tu' được sử dụng một cách thân mật. Không có 'estar a' trong câu này vì đây là hành động đã hoàn thành.
  • "No ano passado, o chefe exigiu que todos os relatórios tivessem complementos estatísticos; ele insistiu nisso."
    Năm ngoái, sếp yêu cầu tất cả các báo cáo phải có bổ sung thống kê; ông ấy đã khăng khăng đòi như vậy.
    'Exigiu' (Pretérito Perfeito Simples) cho thấy hành động yêu cầu đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. 'Complementos estatísticos' là bổ ngữ mang tính thống kê. Không có 'estar a' vì câu diễn tả một hành động hoàn thành trong quá khứ.
  • "Quando ele terminou o curso, comprou livros que serviram de complementos aos seus estudos."
    Khi anh ấy hoàn thành khóa học, anh ấy đã mua những cuốn sách đóng vai trò là bổ sung cho việc học của mình.
    'Terminou' (Pretérito Perfeito Simples) diễn tả hành động hoàn thành khóa học đã kết thúc. 'Serviram' (Pretérito Perfeito Simples) chỉ hành động những cuốn sách đóng vai trò bổ sung diễn ra trong quá khứ và đã hoàn thành. Không sử dụng 'estar a' vì diễn tả hành động hoàn thành trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)