completo
/kõˈplɛtu/
đã hoàn thành
Intermediário (B1)
Significado "completo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem todas as partes ou elementos necessários; acabado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã hoàn thành; có tất cả các phần hoặc yếu tố cần thiết.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório está completo."
"Báo cáo đã hoàn thành."
"Este conjunto de ferramentas está completo e pronto para uso."
"Bộ công cụ này đã hoàn chỉnh và sẵn sàng để sử dụng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | completos |
Os formulários estão completos.
(Các mẫu đơn đã hoàn thành.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | completozinho |
É um trabalho completozinho, mas bom.
(Đó là một công việc khá hoàn chỉnh, nhưng tốt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, completei o relatório completo e entreguei-o ao chefe."Hôm qua, tôi đã hoàn thành bản báo cáo đầy đủ và đã nộp nó cho sếp.’Completei’ là động từ 'completar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số ít. 'Entreguei-o' minh họa cách đặt đại từ tân ngữ (enclisis) sau động từ, nối bằng dấu gạch ngang.
-
"Tu completaste o teu projeto completo na semana passada, não foi?"Bạn đã hoàn thành dự án đầy đủ của bạn vào tuần trước, đúng không?’Completaste’ là động từ 'completar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ hai số ít (tu). Cấu trúc câu hỏi đuôi cũng chuẩn PT-PT.
-
"Eles completaram a investigação completa antes do prazo final."Họ đã hoàn thành cuộc điều tra đầy đủ trước thời hạn cuối cùng.’Completaram’ là động từ 'completar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). Lưu ý sự hòa hợp chủ ngữ-động từ.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a tornar o teu perfil online completo ao adicionar informações sobre as tuas experiências profissionais."Bạn đang làm cho hồ sơ trực tuyến của bạn trở nên hoàn chỉnh bằng cách thêm thông tin về kinh nghiệm làm việc của bạn.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a tornar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Completo' bổ nghĩa cho 'perfil'.
-
"O projeto só fica completo quando todos os membros da equipa estão a dar o seu contributo."Dự án chỉ trở nên hoàn chỉnh khi tất cả các thành viên trong nhóm đang đóng góp.'Completo' bổ nghĩa cho 'projeto'. Cấu trúc 'estão a dar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở thì hiện tại đơn. 'Fica' là dạng chia của động từ 'ficar' ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Dá-me o formulário completo, por favor. Estou a precisar dele urgentemente."Làm ơn đưa cho tôi cái đơn đã điền đầy đủ. Tôi đang cần nó gấp.Vị trí đại từ 'me' tuân theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) vì đây là đầu câu mệnh lệnh. 'Completo' bổ nghĩa cho 'formulário'. 'Estar a precisar' diễn tả một nhu cầu đang diễn ra ở hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
