(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intrincado
C1
Adjectivo (Masculino) C1 General

intrincado

[ĩ.tɾĩˈka.du]
cách tiếp cận phức tạp
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "intrincado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é muito complicado ou detalhado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rất phức tạp hoặc chi tiết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O problema era demasiado intrincado para ser resolvido rapidamente."

    "Vấn đề quá phức tạp để có thể giải quyết nhanh chóng."

  • "Estou a ler um livro com uma trama muito intrincada."

    "Tôi đang đọc một cuốn sách với một cốt truyện rất phức tạp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể được sử dụng cho cả giống cái (intrincada) và giống đực (intrincado).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) intrincados
Os problemas eram intrincados e difíceis de resolver.
(Các vấn đề phức tạp và khó giải quyết.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) intrincadinho
O padrão no tecido era intrincadinho, cheio de detalhes.
(Hoa văn trên vải rất phức tạp, đầy chi tiết.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu estarás a explorar o intrincado labirinto do Palácio Nacional da Pena, e decerto te perderás nos seus corredores."
    Ngày mai, bạn sẽ khám phá mê cung phức tạp của Cung điện Quốc gia Pena, và chắc chắn bạn sẽ lạc trong các hành lang của nó.
    Sử dụng 'estar a explorar' (tương lai tiếp diễn - hành động đang diễn ra trong tương lai). 'Te' đặt trước động từ vì là mệnh đề phụ thuộc. Chia động từ 'perder' ở ngôi 'tu' (te perderás).
  • "No próximo ano, eu estarei a estudar a intrincada história da arte portuguesa na universidade."
    Năm tới, tôi sẽ nghiên cứu lịch sử nghệ thuật Bồ Đào Nha phức tạp tại trường đại học.
    Sử dụng 'estar a estudar' (tương lai tiếp diễn). Chia động từ 'estar' ở ngôi 'eu' (estarei).
  • "Quando tiveres tempo, estarás a analisar o intrincado sistema de irrigação romano que descobriram nas ruínas."
    Khi bạn có thời gian, bạn sẽ phân tích hệ thống tưới tiêu phức tạp của người La Mã mà họ đã phát hiện ra trong tàn tích.
    Sử dụng 'estarás a analisar' (tương lai tiếp diễn). 'Tiveres' là dạng liên hợp Subjuntivo Futuro (khi bạn có). Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estarás).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Estás a conseguir decifrar o teu plano intrincado para o projeto?"
    Bạn có đang giải mã được kế hoạch phức tạp của bạn cho dự án không?
    Ở đây, 'o teu' là một hạn định từ sở hữu (possessive determiner) đi kèm với danh từ 'plano' (kế hoạch). 'Intricado' là tính từ bổ nghĩa cho 'plano'. Cấu trúc 'Estás a conseguir decifrar' là dạng 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra, đi với ngôi 'Tu'.
  • "A equipa está a desenvolver o seu próprio sistema intrincado, mas o nosso será mais eficiente."
    Đội ngũ đang phát triển hệ thống phức tạp của riêng họ, nhưng hệ thống của chúng ta sẽ hiệu quả hơn.
    Trong câu này, 'o seu' là hạn định từ sở hữu chỉ 'của họ' (dành cho 'a equipa' - ngôi thứ ba số ít). 'O nosso' là một đại từ sở hữu (possessive pronoun) thay thế cho 'o nosso sistema', dùng để chỉ 'của chúng ta'. 'Está a desenvolver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' theo chuẩn PT-PT.
  • "Tu estás a explicar-me as tuas teorias intrincadas sobre o universo."
    Bạn đang giải thích cho tôi những lý thuyết phức tạp của bạn về vũ trụ.
    Ở đây, 'as tuas' là hạn định từ sở hữu số nhiều giống cái, đi kèm với 'teorias' (lý thuyết). 'Intricadas' (số nhiều giống cái) bổ nghĩa cho 'teorias'. Đại từ tân ngữ 'me' (cho tôi) được đặt sau động từ 'explicar' và nối bằng dấu gạch ngang ('explicar-me'), tuân thủ quy tắc 'ênclise' (đặt đại từ sau động từ) khi động từ đứng sau chủ ngữ hoặc các từ phủ định/nghi vấn không có trong trường hợp này. 'Estás a explicar' là dạng 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Estás a ver como este problema é intrincado? Não te preocupes, ajudo-te."
    Bạn đang thấy vấn đề này phức tạp như thế nào phải không? Đừng lo, mình giúp bạn.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (Estás a ver) cho văn phong thân mật và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a ver) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Vị trí đại từ 'te' (ajudo-te) cũng tuân thủ quy tắc enclisis.
  • "A senhora acha que o relatório financeiro está muito intrincado para os novos membros da equipa?"
    Thưa bà/cô, bà/cô có nghĩ rằng báo cáo tài chính quá phức tạp đối với các thành viên mới của nhóm không?
    Sử dụng cách xưng hô lịch sự 'A senhora' (đi kèm chia động từ ngôi 3 số ít: 'acha') cho văn phong trang trọng, thể hiện sự tôn trọng.
  • "Diz-me, estás a conseguir perceber aquela teoria tão intrincada que estás a estudar?"
    Nói cho mình biết, bạn có đang hiểu được lý thuyết phức tạp đó mà bạn đang học không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (Diz-me, estás a conseguir, estás a estudar). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a conseguir, estás a estudar) được dùng cho hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'Diz' (Diz-me) tuân thủ quy tắc enclisis khi động từ đứng đầu câu khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)