(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compreensão
B2
Nome Feminino B2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục

compreensão

[kõ.pɾẽ.ˈsɐ̃w̃]
sự hiểu thấu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "compreensão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Capacidade de entender alguma coisa completamente; entendimento profundo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

khả năng hiểu một điều gì đó một cách hoàn toàn; sự lĩnh hội, sự thấu hiểu

Exemplos (Ví dụ)

  • "A compreensão da matéria é fundamental para o sucesso no exame."

    "Sự hiểu thấu đáo môn học là nền tảng cho sự thành công trong kỳ thi."

  • "Estou a ter uma maior compreensão sobre o problema depois da tua explicação."

    "Tôi đang có sự hiểu thấu hơn về vấn đề sau lời giải thích của bạn."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: compreensões.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) compreensões
As compreensões sobre o tema foram diversas.
(Những hiểu biết về chủ đề này rất đa dạng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) compreensãozinha
Preciso de uma compreensãozinha da vossa parte.
(Tôi cần một chút thông cảm từ phía các bạn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu tens uma grande compreensão sobre este assunto. Estás a ajudar-me imenso a entender os detalhes."
    Bạn có một sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề này. Bạn đang giúp tôi rất nhiều trong việc hiểu rõ các chi tiết.
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một tình huống thân mật. 'Estás a ajudar-me' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Ajudar-me' tuân theo quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi sau động từ nguyên thể.
  • "A tua compreensão da obra de Camões é notável. Estás a lê-la para um projeto?"
    Sự hiểu biết của bạn về tác phẩm của Camões thật đáng chú ý. Bạn đang đọc nó cho một dự án à?
    Sử dụng 'Tua' (của bạn) tương ứng với 'Tu'. 'Estás a lê-la' thể hiện continuous aspect (đang đọc) và tuân thủ vị trí đại từ sau động từ (enclisis) sau một động từ ở dạng infinitive.
  • "O senhor demonstra uma grande compreensão das implicações financeiras. Está a ponderar investir?"
    Ông thể hiện một sự hiểu biết sâu sắc về những tác động tài chính. Ông đang cân nhắc đầu tư à?
    Sử dụng 'O senhor' vì đây là một tình huống trang trọng. 'Está a ponderar' thể hiện continuous aspect (đang cân nhắc). Ngôi 'Você' (được thể hiện bằng cách chia động từ ở ngôi thứ 3 số ít 'está') được dùng gián tiếp thông qua cách xưng hô lịch sự 'O senhor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)