(Vị trí top_banner)
Hình minh họa complicar
B1
Verbo B1 Ngôn ngữ học, Quản lý, Kinh doanh

complicar

/kõ.pliˈkaɾ/
làm phức tạp hóa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "complicar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar complexo ou mais complexo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho phức tạp hoặc trở nên phức tạp hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não estejas a complicar a situação."

    "Đừng làm phức tạp thêm tình hình."

  • "Ele tende a complicar tudo o que faz."

    "Anh ấy có xu hướng làm phức tạp mọi thứ anh ấy làm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

dificultar(gây khó khăn) embaraçar(làm lúng túng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Khi sử dụng đại từ tân ngữ (clitics), vị trí của đại từ có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc câu. Ví dụ: 'Estou a complicar' có thể trở thành 'Estou a complicá-lo' nếu có tân ngữ trực tiếp.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu complico
Eu complico a minha vida às vezes.
(Eu complico a minha vida às vezes.)
Tu complicas
Ele/Você complica
Nós complicamos
Eles/Vocês complicam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu compliquei
Ontem, ele complicou o problema.
(Ayer, él complicó el problema.)
Tu complicaste
Ele/Você complicou
Nós complicámos
Eles/Vocês complicaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu complicava
Quando era jovem, ele complicava sempre as coisas.
(Cuando era joven, él siempre complicaba las cosas.)
Tu complicavas
Ele/Você complicava
Nós complicávamos
Eles/Vocês complicavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Antigamente, tu complicavas sempre as discussões com pormenores irrelevantes."
    Ngày xưa, cậu lúc nào cũng làm phức tạp các cuộc thảo luận bằng những chi tiết không liên quan.
    Động từ 'complicavas' là dạng chia của 'complicar' ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) cho ngôi 'tu'. Thì này diễn tả một hành động hoặc thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ.
  • "A situação complicava-se a cada minuto, e ninguém sabia o que fazer."
    Tình hình phức tạp dần lên mỗi phút, và không ai biết phải làm gì.
    Ở đây, 'complicava-se' (động từ phản thân) được dùng để mô tả một trạng thái đang diễn tiến trong quá khứ. Theo quy tắc PT-PT, đại từ 'se' được đặt sau động từ (enclisis) trong câu khẳng định này.
  • "Sempre que o professor explicava a matéria, ele não a complicava com termos técnicos."
    Mỗi khi thầy giáo giải thích bài học, thầy không làm nó trở nên phức tạp với các thuật ngữ chuyên ngành.
    'Complicava' được dùng ở dạng phủ định ('não complicava'). Trong câu phủ định, đại từ bổ ngữ ('a', thay cho 'a matéria') đứng trước động từ (proclisis), tuân thủ đúng quy tắc vị trí đại từ của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)