dificultar
[di.fi.kulˈtaɾ]
cản trở
Intermediário (B1)
Significado "dificultar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar difícil; criar obstáculos ou dificuldades.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây khó khăn cho ai đó hoặc cái gì đó, dẫn đến sự chậm trễ hoặc cản trở.
Exemplos (Ví dụ)
"A chuva está a dificultar o trânsito."
"Cơn mưa đang gây khó khăn cho giao thông."
"Não quero dificultar o teu trabalho."
"Tôi không muốn gây khó khăn cho công việc của bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý vị trí của đại từ (clíticos) trong câu. Ví dụ: 'Não me dificultes a vida.' (Đừng làm khó cuộc sống của tôi).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | dificulto |
Eu dificulto a tua vida com as minhas perguntas.
(Tôi làm khó cuộc sống của bạn với những câu hỏi của tôi.) |
| Tu | dificultas | |
| Ele/Você | dificulta | |
| Nós | dificultamos | |
| Eles/Vocês | dificultam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | dificultei |
Eles dificultaram a nossa tarefa ao não ajudar.
(Họ đã làm khó nhiệm vụ của chúng ta bằng cách không giúp đỡ.) |
| Tu | dificultaste | |
| Ele/Você | dificultou | |
| Nós | dificultámos | |
| Eles/Vocês | dificultaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | dificultava |
Dificultava-me a vida a falta de dinheiro.
(Việc thiếu tiền thường làm khó cuộc sống của tôi.) |
| Tu | dificultavas | |
| Ele/Você | dificultava | |
| Nós | dificultávamos | |
| Eles/Vocês | dificultavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se não chovesse tanto, seria mais fácil para nós trabalharmos no jardim, pois a humidade não dificultaria tanto o processo."Nếu trời không mưa nhiều như vậy, sẽ dễ dàng hơn cho chúng tôi làm việc trong vườn, vì độ ẩm sẽ không gây khó khăn nhiều đến quá trình.Câu điều kiện loại 2. 'Dificultaria' là dạng Condicional Simples (Điều kiện) của 'dificultar'. Lưu ý cách chia động từ 'dificultar' ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) trong thì Condicional Simples.
-
"Eu acredito que se tivesses mais tempo livre, não estarias tão stressado e isso não dificultaria tanto a tua capacidade de concentração."Tôi tin rằng nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn, bạn sẽ không căng thẳng đến vậy và điều đó sẽ không gây khó khăn nhiều đến khả năng tập trung của bạn.Câu điều kiện loại 2. 'Dificultaria' là dạng Condicional Simples (Điều kiện) của 'dificultar'. 'Estarias' = estar a + infinitivo (cấu trúc continuous aspect chuẩn PT-PT). Lưu ý cách sử dụng 'tu' và chia động từ tương ứng (ngôi thứ 2 số ít).
-
"Se o governo investisse mais em infraestruturas, isso não dificultaria tanto o acesso a zonas rurais, e mais pessoas poderiam beneficiar desses investimentos."Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng, điều đó sẽ không gây khó khăn nhiều đến việc tiếp cận các khu vực nông thôn, và nhiều người hơn có thể hưởng lợi từ những khoản đầu tư này.Câu điều kiện loại 2. 'Dificultaria' là dạng Condicional Simples (Điều kiện) của 'dificultar'. Lưu ý sự phối hợp thì giữa mệnh đề 'Se' (pretérito imperfeito do subjuntivo) và mệnh đề chính (condicional simples).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando éramos crianças, a chuva dificultava-nos os jogos no parque."Khi chúng tôi còn nhỏ, mưa thường gây khó khăn cho việc chơi đùa của chúng tôi ở công viên.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (dificultava) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Nos' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ (enclisis) vì đầu câu.
-
"Tu estavas sempre a dificultar a vida aos teus irmãos com as tuas brincadeiras!"Mày lúc nào cũng gây khó khăn cho cuộc sống của anh chị em mày bằng những trò đùa của mày!Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estavas a dificultar) với cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động trong quá khứ. Sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật.
-
"Naquela altura, o nevoeiro dificultava a visibilidade na estrada, tornando a viagem perigosa."Vào thời điểm đó, sương mù gây khó khăn cho tầm nhìn trên đường, khiến chuyến đi trở nên nguy hiểm.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (dificultava) để mô tả một tình huống đang diễn ra trong quá khứ. Không có đại từ trong câu này.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Com as tuas perguntas constantes, tu dificultaste a minha concentração."Với những câu hỏi liên tục của mình, bạn đã làm cho việc tập trung của tôi trở nên khó khăn.Động từ 'dificultar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), ngôi thứ hai số ít thân mật 'tu': dificultaste. Thì này diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
-
"A falta de informação dificultou a decisão do comité."Việc thiếu thông tin đã gây khó khăn cho quyết định của ủy ban.Trong ví dụ này, 'dificultar' được chia ở ngôi thứ ba số ít cho chủ ngữ 'A falta de informação': dificultou. Đây là cách dùng phổ biến để mô tả một sự kiện đã xảy ra và kết thúc.
-
"Os problemas técnicos inesperados dificultaram a conclusão do projeto a tempo."Những sự cố kỹ thuật bất ngờ đã gây khó khăn cho việc hoàn thành dự án đúng thời hạn.Động từ 'dificultar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (chủ ngữ là 'Os problemas técnicos'): dificultaram. Thì 'Pretérito Perfeito Simples' được dùng để thuật lại các sự kiện đã chấm dứt hoàn toàn.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu dificultas sempre o meu trabalho com as tuas perguntas."Bạn lúc nào cũng gây khó dễ cho công việc của tôi bằng những câu hỏi của mình.Động từ 'dificultar' được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) là 'dificultas' trong thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo). Đây là cách dùng cho văn phong thân mật, không trang trọng.
-
"O excesso de burocracia dificulta a vida aos cidadãos."Sự quan liêu thái quá gây khó khăn cho cuộc sống của người dân.Chủ ngữ 'O excesso de burocracia' (Sự quan liêu thái quá) tương ứng với ngôi thứ ba số ít, vì vậy động từ được chia là 'dificulta'.
-
"Eles dificultam-nos o acesso à informação."Họ gây khó khăn cho chúng tôi trong việc tiếp cận thông tin.Động từ được chia ở ngôi thứ ba số nhiều 'dificultam'. Theo quy tắc đặt đại từ của Bồ Đào Nha (Enclisis), trong câu khẳng định, đại từ tân ngữ gián tiếp 'nos' (cho chúng tôi) được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang: 'dificultam-nos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
