compor
[kõˈpoɾ]
sáng tác
Intermediário (B1)
Significado "compor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Criar ou escrever uma obra musical, literária ou artística.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sáng tác, soạn (một bản nhạc, một tác phẩm văn học, v.v.).
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a compor uma canção para o meu amigo."
"Tôi đang sáng tác một bài hát cho bạn tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | componho |
Eu componho uma canção para ti.
(Tôi sáng tác một bài hát cho bạn.) |
| Tu | compões | |
| Ele/Você | compõe | |
| Nós | compomos | |
| Eles/Vocês | compõem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | compus |
Ele compôs uma sinfonia magnífica no ano passado.
(Anh ấy đã sáng tác một bản giao hưởng tuyệt vời vào năm ngoái.) |
| Tu | compuseste | |
| Ele/Você | compôs | |
| Nós | compusemos | |
| Eles/Vocês | compuseram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | compunha |
Ela compunha poemas durante a sua juventude.
(Cô ấy đã sáng tác những bài thơ trong suốt tuổi trẻ của mình.) |
| Tu | compunhas | |
| Ele/Você | compunha | |
| Nós | compúnhamos | |
| Eles/Vocês | compunham | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu compuseres uma canção para mim, ficarei muito feliz."Nếu bạn sáng tác một bài hát cho tôi, tôi sẽ rất vui.Ví dụ này sử dụng 'Se' (Nếu) để diễn tả điều kiện. 'Compuseres' là dạng 'Futuro do Conjuntivo' của 'compor' chia ở ngôi 'tu'. Chia Futuro do Conjuntivo được sử dụng sau 'se' để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai.
-
"Quando ele compuser a banda sonora do filme, todos saberão o seu talento."Khi anh ấy sáng tác nhạc phim, mọi người sẽ biết tài năng của anh ấy.Câu này sử dụng 'Quando' (Khi). 'Compuser' là dạng 'Futuro do Conjuntivo' của 'compor' chia ở ngôi 'ele'. 'Quando' thường đi kèm 'Futuro do Conjuntivo' để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
-
"Assim que eles compuserem o hino nacional, celebrarão a vitória."Ngay khi họ sáng tác xong quốc ca, họ sẽ ăn mừng chiến thắng.Câu này dùng 'Assim que' (Ngay khi). 'Compuserem' là dạng 'Futuro do Conjuntivo' của 'compor' chia ở ngôi 'eles'. 'Assim que' cũng được sử dụng với 'Futuro do Conjuntivo' để chỉ một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a compor uma canção linda para a tua namorada, não estás?"Bạn đang sáng tác một bài hát rất hay cho bạn gái của bạn, đúng không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với dạng động từ 'estás'. Cấu trúc 'estar a compor' diễn tả hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn). 'Não estás?' là một câu hỏi đuôi.
-
"Neste momento, o maestro está a compor uma sinfonia complexa para a orquestra."Ngay lúc này, nhạc trưởng đang soạn một bản giao hưởng phức tạp cho dàn nhạc.'Estar a compor' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Maestro' (nhạc trưởng) là ngôi thứ ba số ít, do đó sử dụng 'está'.
-
"Eu estou a compor uma melodia simples ao piano todas as manhãs."Tôi đang soạn một giai điệu đơn giản trên piano mỗi sáng.'Estou a compor' diễn tả hành động lặp đi lặp lại, đang diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. 'Eu' (tôi) kết hợp với dạng động từ 'estou'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu compões sempre melodias alegres quando estás a trabalhar."Bạn luôn sáng tác những giai điệu vui vẻ khi đang làm việc.Động từ 'compor' chia ở ngôi 'tu' (compões) thì Presente do Indicativo. Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Nós compomos músicas para o festival todos os anos, mas este ano estamos a compor uma ópera."Chúng tôi sáng tác nhạc cho lễ hội mỗi năm, nhưng năm nay chúng tôi đang sáng tác một vở opera.Động từ 'compor' chia ở ngôi 'nós' (compomos) thì Presente do Indicativo. 'Estamos a compor' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
-
"Os artistas compõem as suas obras com paixão e dedicam-se a elas."Các nghệ sĩ sáng tác các tác phẩm của mình bằng đam mê và cống hiến hết mình cho chúng.Động từ 'compor' chia ở ngôi 'os artistas' (compõem) thì Presente do Indicativo. 'Dedicam-se' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
