(Vị trí top_banner)
Hình minh họa musical
B1
Nome Masculino B1 Nghệ thuật, Sân khấu

musical

/muˈzi.kal/
kịch ca nhạc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "musical" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma peça de teatro ou filme em que o canto e a dança desempenham um papel essencial.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vở kịch hoặc bộ phim mà trong đó ca hát và nhảy múa đóng một vai trò thiết yếu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Fui ver um musical no teatro ontem à noite e adorei."

    "Tôi đã đi xem một vở nhạc kịch ở rạp tối qua và tôi rất thích nó."

  • "Estou a pensar ir ver o novo musical que estreou na cidade."

    "Tôi đang định đi xem vở nhạc kịch mới ra mắt ở thành phố."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) musicais
Os musicais portugueses são muito apreciados.
(Các vở nhạc kịch Bồ Đào Nha rất được yêu thích.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) musicalzinho
O musicalzinho foi um sucesso inesperado.
(Vở nhạc kịch nhỏ đã thành công ngoài mong đợi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu adorei o musical que fomos ver na semana passada."
    Tôi đã rất thích vở nhạc kịch mà chúng ta đi xem tuần trước.
    Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) là chủ ngữ của động từ 'adorar' (yêu thích), được chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito) thành 'adorei'.
  • "Tu sabes se eles já puseram à venda os bilhetes para os novos musicais?"
    Bạn (thân mật) có biết liệu họ đã mở bán vé cho các vở nhạc kịch mới chưa?
    Sử dụng đại từ 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật) với động từ 'saber' được chia tương ứng là 'sabes'. Đại từ 'Eles' (họ) là chủ ngữ cho động từ 'puseram' (dạng quá khứ của 'pôr'). Danh từ 'musical' ở dạng số nhiều 'musicais'.
  • "Nós estamos a pensar em levar os nossos filhos a ver um musical infantil."
    Chúng tôi đang nghĩ đến việc đưa các con đi xem một vở nhạc kịch thiếu nhi.
    Đại từ 'Nós' (chúng tôi) làm chủ ngữ. Câu sử dụng cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn 'estar a + infinitivo' ('estamos a pensar') theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một dự định.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu e os teus amigos estão a gostar do musical?"
    Bạn và những người bạn của bạn có đang thích vở nhạc kịch đó không?
    Câu hỏi sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) và cấu trúc 'estar a gostar' (thích thú) để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số nhiều ('estão') để phù hợp với 'Tu e os teus amigos'.
  • "Se fores ao musical, dá-me a tua opinião depois. Estou a precisar de saber se vale a pena."
    Nếu bạn đi xem nhạc kịch, cho tôi biết ý kiến của bạn sau nhé. Tôi cần biết liệu nó có đáng xem không.
    Sử dụng 'fores' (subjunctive của 'ir' - đi) sau 'se' (nếu). 'Dá-me' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đứng đầu mệnh lệnh. 'Estou a precisar' diễn tả nhu cầu hiện tại.
  • "Este musical é mais interessante do que aquele que tu estavas a ver no ano passado?"
    Vở nhạc kịch này có thú vị hơn vở mà bạn đã xem năm ngoái không?
    Sử dụng 'estavas a ver' (quá khứ tiếp diễn) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Tu' được sử dụng cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Lưu ý cấu trúc so sánh 'mais interessante do que' (thú vị hơn là).
(Vị trí vocab_tab4_inline)