escrever
/ʃkɾeˈveɾ/
viết
Iniciante (A1)
Significado "escrever" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Representar palavras ou ideias com letras ou outros sinais gráficos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Viết chữ, từ hoặc các ký hiệu khác lên một bề mặt, thường là giấy, bằng bút mực, bút chì hoặc dụng cụ tương tự.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a escrever um livro."
"Tôi đang viết một cuốn sách."
"Podes escrever o teu nome aqui, por favor?"
"Bạn có thể viết tên của bạn ở đây, làm ơn?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Preste atenção à colocação dos clíticos. Ex: 'Escrevo-te uma carta.' (Eu)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | escrevo |
Eu escrevo um livro todas as semanas.
(Tôi viết một cuốn sách mỗi tuần.) |
| Tu | escreves | |
| Ele/Você | escreve | |
| Nós | escrevemos | |
| Eles/Vocês | escrevem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | escrevi |
Ontem, ela escreveu uma carta ao seu amigo.
(Hôm qua, cô ấy đã viết một lá thư cho bạn mình.) |
| Tu | escreveste | |
| Ele/Você | escreveu | |
| Nós | escrevemos | |
| Eles/Vocês | escreveram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | escrevia |
Quando era criança, eu escrevia poemas.
(Khi còn bé, tôi đã viết thơ.) |
| Tu | escrevias | |
| Ele/Você | escrevia | |
| Nós | escrevíamos | |
| Eles/Vocês | escreviam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O livro já foi escrito por um autor famoso."Cuốn sách đã được viết bởi một tác giả nổi tiếng.Phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' là 'escrito'. Câu này sử dụng thì quá khứ hoàn thành (Pretérito Perfeito Composto), diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tens a certeza de que o ensaio já está escrito?"Bạn có chắc chắn rằng bài luận đã được viết xong chưa?Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'. Câu này sử dụng 'estar' + particípio passado, diễn tả một trạng thái hoàn thành.
-
"A carta foi escrita à mão, demonstrando um cuidado especial."Bức thư đã được viết tay, thể hiện một sự quan tâm đặc biệt.'Escrita' là dạng giống cái của phân từ quá khứ bất quy tắc 'escrito' (vì 'a carta' là giống cái). Câu này nhấn mạnh cách thức hành động 'escrever' được thực hiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
