comprador
/kõ.pɾɐˈdoɾ/
người mua
Básico (A2)
Significado "comprador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người mua; khách hàng.
Exemplos (Ví dụ)
"O comprador examinou cuidadosamente o produto antes de o adquirir."
"Người mua đã kiểm tra cẩn thận sản phẩm trước khi mua nó."
"A loja oferece descontos especiais para compradores frequentes."
"Cửa hàng cung cấp giảm giá đặc biệt cho những khách hàng quen thuộc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: compradores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | compradores |
Os compradores estão à procura de bons negócios.
(Những người mua đang tìm kiếm những món hời.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | compradorzinho |
Ele é um compradorzinho, mas tem muito potencial.
(Anh ấy là một người mua nhỏ, nhưng có rất nhiều tiềm năng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Comprador, ajuda-me a escolher um bom vinho para acompanhar o jantar, por favor. Estou a precisar da tua opinião."Người mua hàng, làm ơn giúp tôi chọn một loại rượu vang ngon để dùng kèm bữa tối. Tôi đang cần ý kiến của anh/chị.Ênclise ('ajuda-me') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Estar a precisar' diễn tả hành động đang cần một điều gì đó (continuous aspect). 'Comprador' ở đây có thể hiểu là một người có kinh nghiệm mua sắm rượu, không nhất thiết là một người mua hàng theo nghĩa đen.
-
"Se fores um comprador frequente, inscreve-te no nosso programa de fidelidade. Dar-te-emos descontos exclusivos."Nếu bạn là một người mua hàng thường xuyên, hãy đăng ký vào chương trình khách hàng thân thiết của chúng tôi. Chúng tôi sẽ cho bạn những ưu đãi độc quyền.Ênclise ('inscreve-te', 'Dar-te-emos') được sử dụng. 'Se fores' là chia động từ ngôi 'tu' (thân mật). 'Dar-te-emos' là dạng tương lai (futuro do conjuntivo) + ênclise.
-
"Sendo tu um comprador exigente, recomendo-te este artigo. A qualidade é superior e vais gostar muito."Vì bạn là một người mua hàng khó tính, tôi khuyên bạn nên dùng sản phẩm này. Chất lượng vượt trội và bạn sẽ rất thích.Ênclise ('recomendo-te') được sử dụng. 'Sendo tu' sử dụng dạng gerundio (dạng phân từ) của động từ 'ser' chia theo ngôi 'tu'. 'Vais gostar' (ir + infinitive) được dùng để diễn tả tương lai gần.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu foste o comprador que me deu mais trabalho na loja."Hôm qua, bạn là khách hàng gây khó dễ cho tôi nhất ở cửa hàng.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Foste' là dạng chia của động từ 'ir' (đi) ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'Tu'. Câu này miêu tả một hành động hoàn thành trong quá khứ.
-
"Em 2022, os compradores daquela empresa compraram ações em massa."Vào năm 2022, những người mua của công ty đó đã mua cổ phiếu hàng loạt.'Compraram' là dạng chia của động từ 'comprar' (mua) ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'Eles/Elas/Vocês'. Câu này miêu tả một hành động hoàn thành trong quá khứ, được thực hiện bởi một nhóm người mua.
-
"Eu fui o comprador que te disse a verdade sobre o produto."Tôi là người mua đã nói cho bạn sự thật về sản phẩm.'Fui' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'Eu'. 'Te disse' (đã nói cho bạn) tuân theo quy tắc vị trí đại từ. Đại từ 'te' đứng trước động từ trong câu vì sau 'que' (mệnh đề quan hệ).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o meu comprador preferido. Ele está sempre a elogiar os meus produtos."Đây là người mua hàng ưa thích của tôi. Anh ấy luôn khen ngợi các sản phẩm của tôi.Uso do possessivo 'meu' (của tôi) para indicar posse. A estrutura 'estar a elogiar' indica uma ação contínua no presente (Continuous Aspect).
-
"Os teus compradores são mais exigentes do que os meus, tu sabes bem disso."Những người mua hàng của bạn khắt khe hơn những người mua hàng của tôi, bạn biết rõ điều đó.Uso dos possessivos 'teus' (của bạn) e 'meus' (của tôi) para comparar a posse de compradores entre duas pessoas (Tu vs. Eu). Observar o uso do 'tu' e a conjugação verbal correspondente.
-
"Senhora Silva, os vossos compradores parecem muito satisfeitos com o serviço prestado."Thưa bà Silva, những người mua hàng của quý vị có vẻ rất hài lòng với dịch vụ đã cung cấp.Uso do possessivo 'vossos' (của quý vị/của các bạn - plural formal) para referir os compradores da Senhora Silva, demonstrando um tratamento formal. Note que 'vossos' concorda com 'compradores' (plural).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, és um comprador frequente nesta loja. O que estás a procurar hoje?"Bạn là một khách hàng thường xuyên của cửa hàng này. Hôm nay bạn đang tìm gì vậy?Sử dụng 'Tu' vì đây là cách xưng hô thân mật, kết hợp với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('és'). Cấu trúc 'estar a procurar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Senhor, os nossos compradores habituais estão a receber um desconto especial. Gostaria de se juntar ao nosso programa de fidelidade?"Thưa ông, những khách hàng quen của chúng tôi đang được hưởng một chương trình giảm giá đặc biệt. Ông có muốn tham gia chương trình khách hàng thân thiết của chúng tôi không?Sử dụng 'Senhor' (Ông) vì đây là cách xưng hô lịch sự. 'Estar a receber' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Se juntar' là cách đặt đại từ theo quy tắc PT-PT (enclisis).
-
"Tu e os outros compradores estais a ser muito importantes para o sucesso desta empresa. Agradecemos o vosso apoio."Bạn và những người mua khác rất quan trọng đối với thành công của công ty này. Chúng tôi cảm ơn sự ủng hộ của các bạn.Sử dụng 'Tu' và chia động từ 'estar' ở ngôi thứ 2 số nhiều ('estais') vì đang nói đến nhiều người, bao gồm cả người mà mình xưng 'Tu'. 'Agradecemos o vosso apoio' thể hiện sự trang trọng và lịch sự chung với nhóm người được đề cập.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
