compra
[ˈkõ.pɾɐ]
mua sắm
Iniciante (A1)
Significado "compra" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de adquirir bens ou serviços mediante pagamento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình thu mua, mua sắm, đảm bảo có được cái gì đó, đặc biệt là hàng hóa hoặc dịch vụ.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha mãe está a fazer compras no supermercado."
"Mẹ tôi đang đi mua sắm ở siêu thị."
"Preciso de ajuda para levar as compras para casa."
"Tôi cần giúp đỡ để mang đồ mua sắm về nhà."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | compras |
As compras online tornaram-se muito populares.
(Việc mua sắm trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | comprinha |
Fiz uma comprinha para mim.
(Tôi đã mua một món đồ nhỏ cho mình.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
