(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vendedor
A2
Nome Masculino A2 Kinh doanh, Bán hàng

vendedor

/vẽ̃.dɐˈdoɾ/
nhân viên bán hàng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vendedor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um empregado de loja que vende produtos ou serviços diretamente aos clientes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhân viên bán lẻ, người bán hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp cho khách hàng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O vendedor está a ajudar um cliente a escolher um novo telemóvel."

    "Người bán hàng đang giúp một khách hàng chọn một chiếc điện thoại di động mới."

  • "A Joana é vendedora numa loja de roupa."

    "Joana là nhân viên bán hàng trong một cửa hàng quần áo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

comerciante(người buôn bán) balconista(nhân viên bán hàng (sau quầy))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: vendedores.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vendedores
Os vendedores ambulantes trabalham muito.
(Những người bán hàng rong làm việc rất chăm chỉ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vendedorzinho
Aquele vendedorzinho da esquina é simpático.
(Cậu bán hàng nhỏ ở góc phố thật dễ thương.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Olá, Ana! Tu estás a atender o vendedor que te pediu ajuda com o stock?"
    Chào Ana! Bạn đang giúp đỡ người bán hàng đã hỏi bạn giúp về kho hàng phải không?
    Ngữ pháp: 'o vendedor' là danh từ giống đực, số ít. 'Tu estás a atender' dùng ngôi 'Tu' thân mật và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a atender) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra, TUYỆT ĐỐI không dùng 'atendendo'. Đại từ 'te' đặt trước động từ 'pediu' vì có từ 'que' đứng trước, tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "O senhor pode dizer-me onde estão os vendedores? Eles estão a preparar-se para a reunião matinal."
    Ông có thể cho tôi biết những người bán hàng đang ở đâu không? Họ đang chuẩn bị cho cuộc họp buổi sáng.
    Ngữ pháp: 'os vendedores' là danh từ giống đực, số nhiều. 'O senhor' là cách xưng hô trang trọng. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dizer' (dizer-me) vì đứng sau động từ nguyên mẫu (infinitive) khi có modal verb, đây là vị trí chuẩn ở Bồ Đào Nha. 'Eles estão a preparar-se' dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estão a preparar-se) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra, với đại từ phản thân 'se' gắn vào động từ nguyên mẫu.
  • "As novas vendedoras da loja estão-se a adaptar bem ao ambiente? Tu podes dizer-me a tua opinião?"
    Những nhân viên bán hàng nữ mới của cửa hàng đang thích nghi tốt với môi trường chứ? Bạn có thể cho tôi biết ý kiến của bạn không?
    Ngữ pháp: 'As vendedoras' là danh từ giống cái, số nhiều. Từ 'vendedora' là dạng giống cái của 'vendedor'. 'Estão-se a adaptar' dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estão a adaptar) với đại từ phản thân 'se' đặt trước động từ nguyên mẫu (có thể là 'estão a adaptar-se' hoặc 'estão-se a adaptar'), là cách dùng chuẩn ở Bồ Đào Nha châu Âu. 'Tu podes dizer-me' dùng ngôi 'Tu' thân mật và đại từ 'me' đặt sau động từ 'dizer' (dizer-me), đúng quy tắc.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O vendedor, que me atendeu ontem, é muito simpático e prestável. Estava a ajudar-me a escolher um presente para a minha mãe."
    Người bán hàng, người đã phục vụ tôi hôm qua, rất dễ mến và chu đáo. Anh ấy đang giúp tôi chọn một món quà cho mẹ tôi.
    Sử dụng 'que' để giới thiệu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho 'o vendedor'. 'Estava a ajudar-me' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ 'me' đặt trước động từ 'atendeu' theo quy tắc proclisis vì có từ nghi vấn/quan hệ (que) phía trước.
  • "Os vendedores, cujos salários dependem das comissões de venda, estão a trabalhar arduamente para atingir as metas mensais."
    Những người bán hàng, những người mà tiền lương phụ thuộc vào hoa hồng bán hàng, đang làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu hàng tháng.
    Sử dụng 'cujos' để chỉ sự sở hữu (salários dos vendedores). 'Estão a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại.
  • "Conheço o vendedor a quem tu deste o teu currículo. Ele está a precisar de novos colegas."
    Tôi biết người bán hàng mà bạn đã đưa sơ yếu lý lịch của bạn cho. Anh ấy đang cần những đồng nghiệp mới.
    Sử dụng 'a quem' vì 'o vendedor' là tân ngữ gián tiếp (bạn đưa sơ yếu lý lịch CHO người bán hàng). 'Estás a precisar' (trong trường hợp dùng 'tu') hoặc 'Está a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'dar' ở ngôi 'tu' thành 'deste'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)