cliente
/kliˈẽtɨ/
khách hàng
Iniciante (A1)
Significado "cliente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que compra ou utiliza os serviços de uma empresa ou loja.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ một cửa hàng hoặc doanh nghiệp.
Exemplos (Ví dụ)
"O cliente está a falar com o gerente."
"Khách hàng đang nói chuyện với người quản lý."
"Dá-me a fatura, por favor. Sou cliente habitual."
"Làm ơn cho tôi hóa đơn. Tôi là khách hàng quen thuộc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: clientes
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | clientes |
Os clientes esperam na fila.
(Os clientes esperam na fila.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | clientezinho |
Este é um clientezinho fiel.
(Este é um clientezinho fiel.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
