frequente
[fɾɨˈkwẽtɨ]
cơ hội thường xuyên
Intermediário (B1)
Significado "frequente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ocorre ou aparece muitas vezes; habitual.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xảy ra hoặc được thực hiện theo các khoảng thời gian hoặc thời điểm đều đặn; mang tính thường xuyên.
Exemplos (Ví dụ)
"As visitas ao museu são frequentes durante a semana."
"Các chuyến thăm bảo tàng diễn ra thường xuyên trong tuần."
"É frequente ver pessoas a correrem no parque ao fim da tarde."
"Thường xuyên thấy mọi người chạy bộ trong công viên vào cuối buổi chiều."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ không thay đổi giống theo danh từ đi kèm.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | frequente |
A visita é frequente.
(Chuyến thăm này thường xuyên.) |
| Masculine Plural | frequentes |
Os encontros são frequentes.
(Các cuộc gặp gỡ này thường xuyên.) |
| Feminine Plural | frequentes |
As visitas são frequentes.
(Những chuyến thăm này thường xuyên.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | frequentíssimo |
Este erro é frequentíssimo.
(Lỗi này rất thường xuyên.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
