(Vị trí top_banner)
Hình minh họa generalizado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Kinh tế, Kinh doanh, Chính trị

generalizado

[ʒɨ.nɨ.ɾɐ.liˈza.ðu]
đồng loạt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "generalizado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se tornou geral, comum a muitos ou a todos; que se estendeu ou alastrou.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Áp dụng cho tất cả; tổng quát; toàn diện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O uso de telemóveis tornou-se generalizado entre os jovens."

    "Việc sử dụng điện thoại di động đã trở nên phổ biến rộng rãi trong giới trẻ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

específico(riêng biệt) particular(cụ thể)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: generalizada (giống cái), generalizados (số nhiều, giống đực), generalizadas (số nhiều, giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) generalizados
Os problemas estão generalizados em toda a região.
(Các vấn đề trở nên phổ biến ở toàn bộ khu vực.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) generalizadinho
Um problema generalizadinho, mas que precisa de atenção.
(Một vấn đề hơi phổ biến, nhưng cần được chú ý.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)