comunicação escrita
/kumunikɐˈsɐ̃w iʃˈkɾitɐ/
giao tiếp bằng văn bản
Intermediário (B1)
Significado "comunicação escrita" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de comunicar através de texto escrito.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự trao đổi thông tin hoặc ý tưởng bằng văn bản.
Exemplos (Ví dụ)
"A comunicação escrita é essencial no mundo dos negócios."
"Giao tiếp bằng văn bản là rất cần thiết trong thế giới kinh doanh."
"Estou a melhorar a minha comunicação escrita para o trabalho."
"Tôi đang cải thiện khả năng giao tiếp bằng văn bản của mình cho công việc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | comunicações escritas |
As comunicações escritas são cruciais para a clareza nas empresas.
(Các hình thức giao tiếp bằng văn bản rất quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng trong các công ty.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | comunicaçãozinha escrita |
Recebi uma comunicaçãozinha escrita do banco sobre a atualização.
(Tôi đã nhận được một thông báo viết nhỏ từ ngân hàng về việc cập nhật.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
