(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comunicador
B1
nome masculino B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

comunicador

/kumuɲikɐˈdoɾ/
người giỏi giao tiếp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "comunicador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

uma pessoa que se expressa de forma clara e eficaz

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người giỏi hoặc thích trò chuyện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um excelente comunicador; estou a gostar muito das suas apresentações."

    "Anh ấy là một người giao tiếp xuất sắc; tôi rất thích các bài thuyết trình của anh ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: comunicadores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) comunicadores
Os comunicadores da empresa são muito competentes.
(Os comunicadores da empresa são muito competentes.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) comunicadorzinho
Ele é um comunicadorzinho muito talentoso.
(Ele é um comunicadorzinho muito talentoso.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu és um excelente comunicador! Estás a conseguir explicar o conceito de forma muito clara. Dá-me a tua opinião sobre este assunto."
    Bạn là một người giao tiếp xuất sắc! Bạn đang giải thích khái niệm một cách rất rõ ràng. Cho tôi ý kiến của bạn về vấn đề này.
    'És' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Estás a conseguir' là continuous aspect (hành động đang diễn ra), và 'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic placement) theo chuẩn PT-PT. Cách xưng hô 'Tu' thể hiện sự thân mật.
  • "Os comunicadores da nossa equipa estão a trabalhar arduamente para melhorar a comunicação interna. Se fores um bom comunicador, tu terás sucesso."
    Những người giao tiếp trong đội của chúng tôi đang làm việc rất chăm chỉ để cải thiện giao tiếp nội bộ. Nếu bạn là một người giao tiếp giỏi, bạn sẽ thành công.
    'Estão a trabalhar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra) cho số nhiều. 'Fores' là subjunctive của động từ 'ir' (đi) chia ở ngôi 'tu'. 'Terás' là future tense của động từ 'ter' (có) chia ở ngôi 'tu'.
  • "A senhora é uma comunicadora muito respeitada neste meio. Está a apresentar um trabalho notável. Pode dar-nos mais detalhes?"
    Bà là một người giao tiếp rất được kính trọng trong lĩnh vực này. Bà đang trình bày một công trình đáng chú ý. Bà có thể cho chúng tôi biết thêm chi tiết được không?
    Sử dụng 'A senhora' là cách xưng hô lịch sự. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('está'). 'Está a apresentar' là continuous aspect. Cách xưng hô trang trọng được dùng trong bối cảnh này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)