(Vị trí top_banner)
Hình minh họa locutor
B1
Noun (Masculino) B1 Truyền thông, Báo chí

locutor

/lukuˈtoɾ/
phát thanh viên
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "locutor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que anuncia ou apresenta programas em rádio ou televisão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người thông báo trên đài phát thanh hoặc truyền hình; phát thanh viên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O locutor está a anunciar o próximo programa."

    "Phát thanh viên đang thông báo chương trình tiếp theo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: locutores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) locutores
Os locutores da rádio são muito talentosos.
(Các phát thanh viên của đài phát thanh rất tài năng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) locutorzinho
Ele era um locutorzinho começando a carreira.
(Anh ấy là một phát thanh viên nhỏ mới bắt đầu sự nghiệp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O locutor dirigiu-se à audiência: "Acompanhem-me nesta viagem sonora!""
    Người dẫn chương trình hướng về khán giả: "Hãy đồng hành cùng tôi trong chuyến đi âm thanh này!"
    Ênclise ('-me') được sử dụng sau động từ 'acompanhem' vì câu bắt đầu bằng một mệnh lệnh. 'Acompanhem' là chia động từ 'acompanhar' ở ngôi thứ hai số nhiều (vós) dạng mệnh lệnh. Ngôi 'vós' ít dùng trong văn nói hàng ngày, nhưng vẫn xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
  • "Disse o locutor: "Dar-te-ei todas as informações necessárias, assim que estiver a par dos últimos desenvolvimentos.""
    Người dẫn chương trình nói: "Tôi sẽ cung cấp cho bạn tất cả thông tin cần thiết, ngay khi tôi nắm được những diễn biến mới nhất."
    Ênclise ('-te') được sử dụng sau động từ 'dar' vì câu bắt đầu bằng động từ. Cấu trúc 'estar a par de' có nghĩa là 'nắm được/biết rõ'. 'Estiver a par' là thì tương lai subjuntivo của 'estar a par'. 'Dar-te-ei' là dạng tương lai ('darei') kết hợp đại từ 'te'.
  • "Enquanto o locutor está a anunciar os vencedores, recordo-vos que podem participar no próximo sorteio."
    Trong khi người dẫn chương trình đang thông báo những người chiến thắng, tôi nhắc nhở các bạn rằng các bạn có thể tham gia vào buổi bốc thăm tiếp theo.
    Cấu trúc 'estar a anunciar' (thì hiện tại tiếp diễn). 'Recordo-vos' là ênclise, vì mệnh đề trước bắt đầu bằng 'enquanto'. 'Recordo' là chia động từ 'recordar' ở ngôi thứ nhất số ít ('eu'), và '-vos' là đại từ ngôi thứ hai số nhiều ('vós').
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os locutores conseguirem manter a atenção do público, é fundamental que estejam a modular a voz constantemente."
    Để các phát thanh viên có thể duy trì sự chú ý của khán giả, điều quan trọng là họ phải liên tục điều chỉnh giọng nói.
    Sử dụng 'para os locutores conseguirem', động từ 'conseguirem' ở dạng Infinitivo Pessoal được chia cho ngôi 'eles/elas' (số nhiều) để thể hiện mục đích của các phát thanh viên. 'Estar a modular' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Disse o diretor ser imprescindível os locutores estarem a par das últimas notícias para darem informações rigorosas."
    Giám đốc nói rằng điều cần thiết là các phát thanh viên phải nắm bắt được những tin tức mới nhất để cung cấp thông tin chính xác.
    Sử dụng 'os locutores estarem', động từ 'estarem' ở dạng Infinitivo Pessoal được chia cho ngôi 'eles/elas' (số nhiều) sau giới từ 'para'. 'Estar a par' là thành ngữ có nghĩa là 'nắm bắt được', 'biết rõ'. 'Estarem a par' + 'darem' (Infinitivo Pessoal, chia cho eles/elas) kết hợp thể hiện sự liên kết về chủ ngữ giữa hai hành động.
  • "É importante para ti, como locutor, estares a praticar a dicção todos os dias."
    Điều quan trọng đối với bạn, với tư cách là một phát thanh viên, là phải luyện tập khả năng phát âm mỗi ngày.
    Sử dụng 'para ti estares', động từ 'estares' ở dạng Infinitivo Pessoal được chia cho ngôi 'tu' (số ít) sau giới từ 'para'. Việc dùng 'ti' thay vì 'você' thể hiện sự thân mật. 'Estares a praticar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh tính liên tục.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O locutor tinha já escrito o guião, mas ainda estava a lê-lo em voz alta para praticar a sua dicção."
    Người dẫn chương trình đã viết xong kịch bản, nhưng vẫn đang đọc to để luyện phát âm.
    ‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. Cấu trúc 'estar a lê-lo' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), với đại từ 'lo' đặt sau động từ 'ler' (Enclisis). Chia động từ 'tinha' (ter - thì quá khứ hoàn thành) ngôi thứ 3 số ít.
  • "Tu, como locutor experiente, já tens imprimido a tua marca pessoal em cada emissão que fazes."
    Bạn, với tư cách là một người dẫn chương trình giàu kinh nghiệm, đã in dấu ấn cá nhân của mình lên mỗi chương trình bạn thực hiện.
    ‘Imprimido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘imprimir’. Động từ 'ter' chia ở ngôi 'tu' ('tens'). Sử dụng 'tu' thể hiện sự thân mật. 'Fazes' là cách chia động từ 'fazer' (làm) ở ngôi 'tu'.
  • "O locutor tinha posto os auscultadores e estava a preparar-se para anunciar o próximo programa quando a luz vermelha acendeu."
    Người dẫn chương trình đã đeo tai nghe và đang chuẩn bị thông báo chương trình tiếp theo khi đèn đỏ bật sáng.
    ‘Posto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘pôr’ (đặt, để). 'Estava a preparar-se' là dạng continuous aspect, thể hiện hành động đang tiếp diễn, và đại từ 'se' được đặt sau động từ 'preparar' (Enclisis).
Thì Hiện tại đơn
  • "O locutor está a anunciar o próximo artista no festival de música."
    Người dẫn chương trình đang giới thiệu nghệ sĩ tiếp theo tại lễ hội âm nhạc.
    Sử dụng 'estar a anunciar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'O locutor' là chủ ngữ số ít, nên động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít. Dùng 'o' thay vì 'um' vì đã biết rõ người dẫn chương trình nào.
  • "Tu, como locutor, estás sempre a informar o público sobre as últimas notícias."
    Bạn, với tư cách là một người dẫn chương trình, luôn thông báo cho công chúng về những tin tức mới nhất.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) cho văn phong thân mật. 'Estás a informar' là dạng continuous aspect của 'informar' ở thì hiện tại đơn, chia theo ngôi 'tu'. 'Sempre a informar' nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
  • "Os locutores, agora, dão as boas-vindas aos ouvintes no programa da manhã e estão a apresentar a rubrica de culinária."
    Các người dẫn chương trình, bây giờ, chào đón khán giả trong chương trình buổi sáng và đang giới thiệu chuyên mục ẩm thực.
    'Os locutores' là chủ ngữ số nhiều, vì vậy động từ 'dar' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều ('dão'). 'E estão a apresentar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra ở thì hiện tại đơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)