condenação
/kõ.dɛ.naˈsaʊ̯̃/
sự lên án
Independente (B2)
Significado "condenação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de condenar; julgamento desfavorável; forte reprovação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự lên án mạnh mẽ; sự chỉ trích gay gắt; sự kết tội.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório final apresentou uma condenação severa das práticas corruptas."
"Báo cáo cuối cùng đưa ra một sự lên án nghiêm khắc đối với các hành vi tham nhũng."
"A condenação pública do ato foi imediata."
"Sự lên án công khai hành động đó diễn ra ngay lập tức."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: condenações.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | condenações |
As condenações por crimes ambientais aumentaram.
(Các bản án cho tội phạm môi trường đã tăng lên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | condenaçãozinha |
Foi só uma condenaçãozinha leve.
(Đó chỉ là một bản án nhẹ nhàng thôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A condenação do réu foi mais severa do que eu estava a prever, tendo em conta as provas atenuantes."Sự kết án của bị cáo nghiêm khắc hơn so với những gì tôi đang dự đoán, có tính đến các bằng chứng giảm nhẹ.Câu này sử dụng 'mais severa do que' để so sánh hơn giữa mức độ nghiêm trọng của bản án và dự đoán ban đầu. 'Estava a prever' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Esta condenação é tão injusta como as condenações que vimos a acontecer nos últimos anos."Sự kết án này bất công như những sự kết án mà chúng ta đã thấy xảy ra trong những năm gần đây.Câu này sử dụng 'tão injusta como' để so sánh ngang bằng mức độ bất công của bản án hiện tại so với những bản án khác. 'Vimos a acontecer' là cấu trúc 'ver a + infinitivo' diễn tả một hành động quan sát.
-
"Considero a condenação do político a mais grave condenação de corrupção na história do país."Tôi coi sự kết án của chính trị gia là sự kết án tham nhũng nghiêm trọng nhất trong lịch sử đất nước.Câu này sử dụng 'a mais grave condenação' để diễn tả cấp so sánh cao nhất (superlativo absoluto sintético). Lưu ý cách sử dụng giới từ 'a' trước 'mais'.
Thì Tương lai đơn
-
"A tua atitude irresponsável levar-te-á a uma condenação pública se não mudares o teu comportamento."Thái độ vô trách nhiệm của bạn sẽ dẫn đến sự chỉ trích công khai nếu bạn không thay đổi hành vi của mình.Câu sử dụng 'levar-te-á' (Futuro do Indicativo của 'levar' + đại từ 'te' ở vị trí enclisis). 'Condenação pública' có nghĩa là sự chỉ trích, lên án công khai. Sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật.
-
"No futuro, as ações corruptas resultarão em condenações mais severas por parte do tribunal."Trong tương lai, các hành động tham nhũng sẽ dẫn đến những phán quyết nghiêm khắc hơn từ tòa án.Câu sử dụng 'resultarão' (Futuro do Indicativo của 'resultar'). 'Condenações mais severas' có nghĩa là các phán quyết nghiêm khắc hơn.
-
"Se continuares a estar a desrespeitar as leis, enfrentarás uma condenação judicial. A tua liberdade estará a ser posta em causa."Nếu bạn tiếp tục vi phạm luật pháp, bạn sẽ phải đối mặt với một phán quyết của tòa án. Sự tự do của bạn sẽ bị nghi ngờ.Câu sử dụng 'enfrentarás' (Futuro do Indicativo của 'enfrentar'). Cấu trúc 'estar a desrespeitar' (estar a + infinitivo) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Estará a ser posta em causa' cũng là continuous aspect ở thể bị động.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A condenação de que te falei ontem foi bastante severa, tu sabes."Bản án mà tôi đã nói với bạn hôm qua khá nghiêm khắc, bạn biết đấy.Sử dụng 'de que' (que đi kèm giới từ 'de') vì 'condenação' đòi hỏi giới từ 'de' khi đi với đại từ quan hệ. 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít (falaste, sabes).
-
"A condenação, cujo impacto ainda se está a sentir na economia local, foi uma decisão difícil."Bản án mà tác động của nó vẫn đang được cảm nhận trong nền kinh tế địa phương là một quyết định khó khăn.'Cujo' được sử dụng để chỉ sự sở hữu. 'Estar a sentir' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'se está a sentir' tuân thủ quy tắc đặt đại từ (proclisis).
-
"A condenação do réu, quem todos julgavam inocente, surpreendeu a assembleia e está a gerar muita controvérsia."Việc kết tội bị cáo, người mà mọi người đều cho là vô tội, đã gây ngạc nhiên cho hội đồng và đang gây ra rất nhiều tranh cãi.'Quem' được sử dụng sau một danh từ hoặc đại từ chỉ người ('o réu'). 'Estar a gerar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
