(Vị trí top_banner)
Hình minh họa culpado
B1
Adjetivo, Masculino B1 Luật pháp, Đời sống hàng ngày

culpado

/ˈkul.pa.du/
có tội
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "culpado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem culpa; que cometeu uma falta ou crime; responsável por algo negativo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tội, phạm tội; đáng trách.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O réu foi considerado culpado pelo júri."

    "Bị cáo bị bồi thẩm đoàn kết tội."

  • "Sinto-me culpado por não ter ajudado."

    "Tôi cảm thấy có lỗi vì đã không giúp đỡ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Khi dùng với giới tính nữ, sử dụng 'culpada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular culpada
Ela é considerada culpada pelo tribunal.
(Cô ấy bị tòa án cho là có tội.)
Masculine Plural culpados
Os réus foram considerados culpados.
(Các bị cáo bị coi là có tội.)
Feminine Plural culpadas
As rés foram consideradas culpadas.
(Các bị cáo nữ bị coi là có tội.)
Superlative (Tuyệt đối) culpadíssimo
Ele é culpabilíssimo pelo crime.
(Anh ta cực kỳ có tội trong vụ án này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo tu o culpado, responsabilizar-te-ei pelos danos causados."
    Vì mày là người có lỗi, tao sẽ bắt mày chịu trách nhiệm cho những thiệt hại gây ra.
    Câu sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). 'Responsabilizar-te-ei' là enclise (đại từ 'te' đặt sau động từ 'responsabilizar'). Lưu ý chia động từ ngôi 'tu' ở tương lai. 'Sendo' là dạng gerúndio nhưng được chấp nhận ở đầu mệnh đề phụ thuộc chỉ nguyên nhân. 'Estar a...' không được dùng ở đây vì diễn tả hành động tương lai.
  • "Se o encontrarem culpado, prendê-lo-ão imediatamente."
    Nếu họ thấy anh ta có tội, họ sẽ bắt anh ta ngay lập tức.
    'Prendê-lo-ão' là enclise (đại từ 'lo' đặt sau động từ 'prender'). Lưu ý chia động từ ngôi 3 số nhiều ở tương lai. 'O encontrarem' là dạng thức ngôi 3 số nhiều của động từ 'encontrar' (tìm thấy).
  • "Não me consideres culpado até estares a par de todos os factos; depois, julgar-me-ás."
    Đừng coi tôi là có tội cho đến khi anh nắm được tất cả các sự kiện; sau đó, anh sẽ phán xét tôi.
    Câu sử dụng ngôi 'me' (tôi, tân ngữ). 'Não me consideres' là proclise (đại từ 'me' đặt trước động từ 'consideres' do có 'não'). 'Estar a par' là thành ngữ (nắm được). 'Estares a par' là dạng chia ngôi 'tu' của 'estar a' (đang) + 'par' (bằng, ngang bằng). 'Julgar-me-ás' là enclise (đại từ 'me' đặt sau động từ 'julgar').
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Considerando as provas, acusar-te-ei de ser o culpado por este desastre, se não estiveres a colaborar com a investigação."
    Xét thấy các bằng chứng, ta sẽ buộc tội con là người có tội gây ra thảm họa này, nếu con không hợp tác với cuộc điều tra.
    Câu sử dụng 'acusar-te-ei' (mesóclise) vì có liên từ 'se' ở mệnh đề sau (câu điều kiện), yêu cầu đại từ phải được đặt giữa động từ ở thì tương lai. 'Estar a colaborar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Sendo tu o culpado, dir-te-ia para assumires as tuas responsabilidades e reparares os danos que estás a causar."
    Vì con là người có tội, ta sẽ bảo con chịu trách nhiệm và khắc phục những thiệt hại mà con đang gây ra.
    'Dir-te-ia' là dạng conditional (điều kiện) + mesóclise, do có từ 'Sendo' (gerúndio) ở đầu câu. 'Estás a causar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra).
  • "Julgando-o culpado, condená-lo-ão a pagar uma multa pesada e a prestar serviços comunitários, se não estiver a demonstrar remorso."
    Nếu phán anh ta có tội, người ta sẽ kết án anh ta phải trả một khoản tiền phạt nặng và thực hiện công việc phục vụ cộng đồng, nếu anh ta không tỏ ra hối hận.
    'Condená-lo-ão' là mesóclise (thì tương lai) kết hợp với đại từ 'o'. Sử dụng 'Julgando-o culpado' (Gerúndio) khiến đại từ '-lo' được xen giữa động từ. 'Estar a demonstrar' thể hiện continuous aspect (hành động đang diễn ra).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a sentir-te culpado porque não me dás ouvidos quando te digo para estudar."
    Bạn đang cảm thấy có lỗi vì không nghe lời tôi khi tôi bảo bạn học bài.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') kết hợp với 'a' và động từ nguyên thể 'sentir-te' để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' đặt sau 'dás' (enclisis) vì đứng sau động từ ở đầu câu.
  • "Nós estamos sempre a ser culpados pelos erros dos outros, mas nunca somos ouvidos."
    Chúng ta luôn bị đổ lỗi cho những sai lầm của người khác, nhưng không bao giờ được lắng nghe.
    Sử dụng 'estar a' + infinitive ('estar a ser') để diễn tả trạng thái bị động đang tiếp diễn. 'Nós' (chúng ta) là ngôi thứ nhất số nhiều, động từ 'estar' chia theo ngôi 'nós' ('estamos').
  • "A senhora está a parecer culpada, mas juro que não fui eu!"
    Ngài (bà/cô) trông có vẻ có lỗi, nhưng tôi thề không phải tôi!
    Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) nên động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está'). 'Estar a parecer' diễn tả vẻ ngoài có vẻ như thế nào. Vì câu có từ phủ định 'não', đại từ 'me' được đặt trước động từ (proclisis) trong mệnh đề phụ 'não fui eu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)