circunstância
/siɾ.kũʃˈtɐ̃.sjɐ/
hoàn cảnh
Intermediário (B1)
Significado "circunstância" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
um evento, situação ou condição relacionada com um evento ou ação específica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một sự kiện, tình huống hoặc điều kiện liên quan đến một sự kiện hoặc hành động cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"A circunstância atenuante ajudou a reduzir a pena."
"Tình tiết giảm nhẹ đã giúp giảm án."
"Devido às difíceis circunstâncias económicas, muitas pessoas estão a perder os seus empregos."
"Do hoàn cảnh kinh tế khó khăn, nhiều người đang mất việc làm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | circunstâncias |
As circunstâncias daquele dia foram muito estranhas.
(Những tình huống của ngày hôm đó rất kỳ lạ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | circunstanciazinha |
Foi uma circunstanciazinha que mudou tudo.
(Đó chỉ là một tình huống nhỏ đã thay đổi mọi thứ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Em que circunstâncias te encontraste com ele ontem à noite?"Trong những hoàn cảnh nào mà bạn gặp anh ấy tối qua?Câu hỏi sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ cho ngôi 'tu'), phù hợp với văn phong thân mật. 'Encontraste' là thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'encontrar' chia ở ngôi 'tu'. 'Circunstâncias' ở dạng số nhiều, phù hợp với 'em que'.
-
"Estou a estudar as circunstâncias que levaram ao acidente, e parecem muito estranhas."Tôi đang nghiên cứu những hoàn cảnh dẫn đến vụ tai nạn, và chúng có vẻ rất kỳ lạ.'Estou a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Circunstâncias' ở dạng số nhiều. Cách dùng 'as' thể hiện rõ danh từ này là giống cái.
-
"Dá-me mais informações sobre a circunstância específica em que ele se encontrava, por favor."Làm ơn cho tôi thêm thông tin về hoàn cảnh cụ thể mà anh ấy gặp phải.'Dá-me' (Enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ 'dar' khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Circunstância' ở dạng số ít và giống cái, được chỉ định bởi 'a' (mạo từ xác định giống cái, số ít).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
