confronto
/kõˈfɾõtu/
Đối đầu
Intermediário (B1)
Significado "confronto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma disputa ou competição, especialmente um encontro frente a frente entre oponentes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cuộc đối đầu hoặc cuộc thi, đặc biệt là một cuộc chạm trán trực tiếp giữa các đối thủ.
Exemplos (Ví dụ)
"O confronto entre os dois líderes políticos foi muito aceso."
"Cuộc đối đầu giữa hai nhà lãnh đạo chính trị rất gay gắt."
"O treinador preparou a equipa para o confronto com o rival."
"Huấn luyện viên đã chuẩn bị cho đội bóng cho cuộc đối đầu với đối thủ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: confrontos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | confrontos |
Os confrontos entre os manifestantes e a polícia foram violentos.
(Các cuộc đụng độ giữa người biểu tình và cảnh sát rất dữ dội.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | confrontozinho |
Foi só um confrontozinho, nada de grave.
(Đó chỉ là một cuộc đối đầu nhỏ, không có gì nghiêm trọng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
