(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conjuntamente
B1
Advérbio B1 Âm nhạc, Tổng quát

conjuntamente

[kõʒ̃ˈtɐ̃mẽntɨ]
phối hợp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conjuntamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De forma conjunta; em colaboração; em coordenação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cùng nhau trong một hoạt động kết hợp; làm việc cùng nhau; phối hợp với nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estamos a trabalhar conjuntamente neste projeto."

    "Chúng tôi đang phối hợp cùng nhau trong dự án này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

em conjunto(cùng nhau) em colaboração(hợp tác) coordenadamente(một cách có điều phối)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais conjuntamente que
Eles trabalharam mais conjuntamente que os outros.
(Họ làm việc phối hợp với nhau hơn những người khác.)
Superlativo muito conjuntamente
Eles trabalharam muito conjuntamente neste projeto.
(Họ đã làm việc rất phối hợp với nhau trong dự án này.)
Usage Context Geralmente após o verbo ou entre o verbo auxiliar e o verbo principal.
Os dois países trabalharam conjuntamente para resolver o problema.
(Hai quốc gia đã làm việc phối hợp với nhau để giải quyết vấn đề.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)