em colaboração
[ẽ ku.la.bu.ɾɐˈsɐ̃w̃]
làm việc hợp tác
Intermediário (B1)
Significado "em colaboração" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Trabalhar em conjunto com outras pessoas de forma cooperativa e coordenada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm việc cùng nhau với những người khác một cách hợp tác và có sự phối hợp.
Exemplos (Ví dụ)
"Estamos a trabalhar em colaboração com a equipa de marketing para lançar o novo produto."
"Chúng tôi đang làm việc hợp tác với đội ngũ marketing để ra mắt sản phẩm mới."
"O projeto foi desenvolvido em colaboração com várias universidades."
"Dự án được phát triển bằng sự hợp tác với nhiều trường đại học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dùng với verbos.
Gramática (Ngữ pháp)
phrase
Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)
Meaning
Literal meaning: "In collaboration" means working together with someone else to achieve a common goal.
Usage: This expression is used to indicate that something is the result of teamwork or joint effort. It signifies that multiple parties contributed to the creation, development, or execution of something.
Usage: This expression is used to indicate that something is the result of teamwork or joint effort. It signifies that multiple parties contributed to the creation, development, or execution of something.
O projeto foi desenvolvido em colaboração com a universidade.
Dự án được phát triển với sự hợp tác của trường đại học.
Formality
The expression "em colaboração" is generally considered formal.
The expression "em colaboração" is generally considered formal.
Cụm từ "em colaboração" thường được coi là trang trọng.
Example 1
A investigação foi conduzida em colaboração com outros cientistas.
Cuộc điều tra được tiến hành với sự hợp tác của các nhà khoa học khác.
Example 2
O livro foi escrito em colaboração com um especialista na área.
Cuốn sách được viết với sự hợp tác của một chuyên gia trong lĩnh vực này.
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu e o João estarão a colaborar no projeto de investigação, e eu dar-vos-ei todo o apoio necessário."Ngày mai, bạn và João sẽ cộng tác trong dự án nghiên cứu, và tôi sẽ cho bạn tất cả sự hỗ trợ cần thiết.Câu này sử dụng 'estarão a colaborar' (Futuro do Indicativo + continuous aspect). 'Dar-vos-ei' là tương lai đơn của 'dar', với đại từ 'vos' đặt trước (enclisis). Ngôi 'tu' được dùng, động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số nhiều (vós - estarão) vì chủ ngữ là 'tu e o João'.
-
"No próximo ano, a nossa equipa estará a colaborar em vários projetos internacionais, o que nos trará novas oportunidades."Vào năm tới, đội của chúng ta sẽ cộng tác trong nhiều dự án quốc tế, điều này sẽ mang lại cho chúng ta những cơ hội mới.Sử dụng 'estar a colaborar' (Futuro do Indicativo + continuous aspect) để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Nos trará' là tương lai đơn của 'trazer', với đại từ 'nos' đặt trước (proclisis).
-
"Se todos formos selecionados, tu estarás a colaborar ativamente na organização do evento, e eu confiar-te-ei a tarefa de coordenação."Nếu tất cả chúng ta được chọn, bạn sẽ cộng tác tích cực trong việc tổ chức sự kiện, và tôi sẽ giao cho bạn nhiệm vụ điều phối.Câu này sử dụng 'estarás a colaborar' (Futuro do Indicativo + continuous aspect) và 'confiar-te-ei' (tương lai đơn + enclisis). Ngôi 'tu' được dùng, động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít (estarás) và đại từ 'te' được đặt trước động từ 'confiar'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando éramos mais jovens, nós estávamos sempre a colaborar em projetos escolares, e tu estavas sempre a dar as melhores ideias."Khi chúng tôi còn trẻ, chúng tôi luôn cộng tác trong các dự án ở trường, và bạn luôn đưa ra những ý tưởng hay nhất.Sử dụng 'éramos' (Pretérito Imperfeito của 'ser') và 'estávamos a colaborar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a colaborar') để diễn tả hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'estavas a dar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a dar') cũng tương tự. 'Tu' đi với 'estavas'.
-
"No ano passado, enquanto a equipa estava a colaborar arduamente na campanha de angariação de fundos, eu estava a tratar da logística do evento."Năm ngoái, trong khi đội đang hợp tác chăm chỉ trong chiến dịch gây quỹ, tôi đang xử lý hậu cần cho sự kiện.'Estava a colaborar' và 'estava a tratar' đều là thì Pretérito Imperfeito, diễn tả hành động đang diễn ra song song trong quá khứ. Lưu ý cách dùng 'estar a...' thay vì gerundio.
-
"Antes de a crise económica começar, as empresas estavam sempre a colaborar com universidades em projetos de investigação; isso trazia muitos benefícios para ambas as partes."Trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế bắt đầu, các công ty luôn hợp tác với các trường đại học trong các dự án nghiên cứu; điều đó mang lại nhiều lợi ích cho cả hai bên.'Estavam a colaborar' (Pretérito Imperfeito) diễn tả một thói quen trong quá khứ. Cụm từ 'Antes de a crise económica começar' cho thấy hành động xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
