conotação
/kunutaˈsɐ̃w̃/
ý nghĩa hàm ẩn
Independente (B2)
Significado "conotação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Significado secundário ou adicional de uma palavra ou expressão, que evoca associações emocionais ou culturais para além do seu significado literal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một ý tưởng hoặc cảm xúc mà một từ gợi lên ngoài nghĩa đen hoặc nghĩa chính của nó.
Exemplos (Ví dụ)
"A palavra "lar" tem uma conotação mais emocional do que a palavra "casa"."
"Từ "tổ ấm" có một ý nghĩa hàm ẩn cảm xúc hơn từ "ngôi nhà"."
"Estou a estudar as conotações políticas desta expressão."
"Tôi đang nghiên cứu các ý nghĩa hàm ẩn chính trị của cụm từ này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Số nhiều: conotações.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | conotações |
As conotações desta palavra são complexas.
(As conotações desta palavra são complexas.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | conotaçãozinha |
A conotaçãozinha dessa frase é subtil.
(A conotaçãozinha dessa frase é subtil.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"A escolha daquela palavra terá uma conotação negativa no discurso, se tu a usares nesse contexto."Việc chọn từ đó sẽ mang một ý nghĩa tiêu cực trong bài phát biểu, nếu bạn sử dụng nó trong ngữ cảnh đó.Câu này sử dụng 'terá' (thì tương lai của 'ter') để diễn tả một kết quả trong tương lai. Lưu ý cách dùng 'se tu a usares' (nếu bạn dùng nó), với 'a' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ (proclisis) trong mệnh đề điều kiện với 'se' (nếu).
-
"Acredito que a lei ganhará novas conotações com o tempo, e tu estarás a interpretá-la de forma diferente daqui a dez anos."Tôi tin rằng luật sẽ có những ý nghĩa mới theo thời gian, và bạn sẽ đang diễn giải nó một cách khác sau mười năm nữa.Câu này sử dụng 'ganhará' (thì tương lai của 'ganhar'). Cấu trúc 'estarás a interpretá-la' là thì tương lai tiếp diễn (continuous aspect), với 'a' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ trợ động (enclisis). 'Daqui a dez anos' nghĩa là 'sau mười năm nữa'.
-
"Se tu continuares a associar a palavra 'liberdade' a conotações negativas, nunca a entenderás verdadeiramente."Nếu bạn tiếp tục liên kết từ 'tự do' với những ý nghĩa tiêu cực, bạn sẽ không bao giờ hiểu nó một cách thực sự.Câu này sử dụng 'entenderás' (thì tương lai của 'entender'). Lưu ý 'Se tu continuares a associar...' (Nếu bạn tiếp tục liên kết...), với 'continuares' chia theo ngôi 'tu'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-me-ás tu as conotações emocionais desta palavra?"Tu sẽ nói cho tôi biết những sắc thái/hàm ý cảm xúc của từ này chứ?Đây là cấu trúc mesóclise (vị trí đại từ đứng giữa động từ) với động từ 'dizer' (nói) ở thì tương lai đơn (futuro simples) và đại từ 'me' (tôi). 'Dir-me-ás' có nghĩa là 'Tu dirás a mim' (bạn sẽ nói với tôi).
-
"Se leres o poema com atenção, aperceber-te-ás da sua conotação melancólica."Nếu bạn đọc bài thơ cẩn thận, bạn sẽ nhận ra hàm ý u sầu của nó.Ví dụ này sử dụng mesóclise với động từ phản thân 'aperceber-se' (nhận ra) ở thì tương lai đơn (futuro simples) và đại từ 'te' (bạn/chính mình). 'Aperceber-te-ás' có nghĩa là 'Tu aperceberás a ti' (bạn sẽ tự nhận ra).
-
"Mesmo que tentasses, não lhe-explicarias a conotação completa sem mais exemplos."Ngay cả khi bạn cố gắng, bạn cũng sẽ không giải thích được hết ý nghĩa hàm ẩn của nó nếu không có thêm ví dụ.Đây là mesóclise với động từ 'explicar' (giải thích) ở thì điều kiện (condicional) và đại từ 'lhe' (nó/cho nó). 'Lhe' ở đây thay thế cho 'a conotação completa'. 'Explicar-lhe-ias' có nghĩa là 'Tu explicarias a ela/ele' (bạn sẽ giải thích cho nó).
Thì Hiện tại đơn
-
"Quando uso a palavra "família", ela está sempre a ter uma conotação positiva para mim, porque associo a momentos felizes e amor."Khi tôi dùng từ "gia đình", nó luôn mang một ý nghĩa tích cực đối với tôi, bởi vì tôi liên tưởng nó với những khoảnh khắc hạnh phúc và tình yêu.Ví dụ này sử dụng 'estar a ter' (thì hiện tại tiếp diễn) để diễn tả việc từ 'família' luôn mang ý nghĩa tích cực. 'conotação' được dùng trong ngữ cảnh liên tưởng cá nhân.
-
"Tu dás demasiadas conotações negativas à palavra "trabalho". Estás sempre a reclamar e a ver o lado mau das coisas."Bạn gán quá nhiều ý nghĩa tiêu cực cho từ "công việc". Bạn luôn phàn nàn và nhìn vào mặt xấu của mọi thứ.Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Dás' là cách chia động từ 'dar' ở ngôi 'tu'. 'Estás a reclamar e a ver' là thì hiện tại tiếp diễn (estar a + infinitive). Chú ý vị trí đại từ 'te' được lược bỏ vì đi sau chủ ngữ 'Tu'.
-
"As conotações da palavra "saudade" são difíceis de explicar a quem não é português. Elas estão sempre a mudar dependendo do contexto e da experiência pessoal."Những ý nghĩa của từ "saudade" rất khó để giải thích cho những người không phải là người Bồ Đào Nha. Chúng luôn thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và kinh nghiệm cá nhân.Sử dụng 'As conotações' (số nhiều). 'estão sempre a mudar' (thì hiện tại tiếp diễn, ngôi thứ ba số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
