(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sugestão
B1
Noun (Feminino) B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

sugestão

[suʒɨʃˈtɐ̃w̃]
sự gợi ý
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sugestão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de sugerir; ideia ou proposta apresentada para consideração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động đưa ra một gợi ý, tín hiệu hoặc dấu hiệu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A tua sugestão é muito interessante, vou analisá-la."

    "Đề xuất của bạn rất thú vị, tôi sẽ phân tích nó."

  • "Estou a considerar a sugestão do meu colega para resolver o problema."

    "Tôi đang xem xét đề xuất của đồng nghiệp để giải quyết vấn đề."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: sugestões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sugestões
As sugestões dos clientes são importantes para nós.
(Những gợi ý của khách hàng rất quan trọng đối với chúng tôi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sugestãozinha
Tenho uma sugestãozinha para melhorar o projeto.
(Tôi có một gợi ý nhỏ để cải thiện dự án.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante dares sugestões construtivas para o projeto estar a evoluir."
    Điều quan trọng là bạn đưa ra những gợi ý mang tính xây dựng để dự án đang phát triển.
    Sử dụng 'dares' (infinitivo pessoal của 'dar' chia ở ngôi 'tu') vì chủ ngữ của mệnh đề phụ là 'tu'. Cấu trúc 'estar a evoluir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Precisamos de vocês para darem sugestões que melhorem a nossa apresentação. Sem vocês, não a podemos estar a finalizar."
    Chúng tôi cần các bạn đưa ra những gợi ý để cải thiện bài thuyết trình của chúng tôi. Nếu không có các bạn, chúng tôi không thể hoàn thành nó được.
    'Darem' là infinitivo pessoal của 'dar' chia ở ngôi 'vocês'. 'Estar a finalizar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Para se evitar conflitos, compete a cada um de vós dar sugestões respeitosas e ponderadas. "
    Để tránh xung đột, mỗi người trong số các bạn cần đưa ra những gợi ý tôn trọng và cân nhắc.
    'Dar' là infinitivo pessoal (không chia) khi chủ ngữ chung chung hoặc không xác định. Mệnh đề 'para se evitar conflitos' có chủ ngữ không xác định, do đó, động từ trong mệnh đề sau (dar) không cần chia theo ngôi.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o diretor deu-me uma sugestão excelente para resolver o problema."
    Hôm qua, giám đốc đã cho tôi một gợi ý tuyệt vời để giải quyết vấn đề.
    ‘Deu-me’ là dạng enclisis (đại từ đặt sau động từ) của 'dar' (cho) ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn), chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela). Đại từ tân ngữ gián tiếp 'me' (cho tôi) được gắn liền với động từ. Cấu trúc này phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Âu.
  • "Tu deste uma sugestão valiosa durante a reunião da semana passada."
    Bạn đã đưa ra một gợi ý giá trị trong cuộc họp tuần trước.
    'Deste' là dạng chia của động từ 'dar' (cho) ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ hai số ít (tu). Ở đây, 'tu' được dùng để thể hiện sự thân mật. Không sử dụng 'Você' trong văn phong này, ưu tiên 'Tu'.
  • "No ano passado, eles deram-nos uma sugestão para melhorarmos o projeto, mas não a seguimos."
    Năm ngoái, họ đã cho chúng tôi một gợi ý để cải thiện dự án, nhưng chúng tôi đã không làm theo.
    'Deram-nos' là dạng enclisis của 'dar' (cho) ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). Đại từ tân ngữ gián tiếp 'nos' (cho chúng tôi) được gắn liền với động từ. Lưu ý vị trí của đại từ đặt sau động từ chia thì quá khứ đơn.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu tenho uma sugestão para ti: que tal estares a experimentar o novo café do bairro? Acho que vais gostar."
    Tôi có một gợi ý cho bạn: bạn thử cái quán cà phê mới mở ở khu phố xem sao? Tôi nghĩ bạn sẽ thích đó.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cho người thân quen. Cấu trúc 'estares a experimentar' diễn tả hành động đang thử nghiệm. 'Tenho' là chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'eu'.
  • "Nós temos várias sugestões para o senhor diretor, mas dá-las-emos apenas durante a reunião, para que todos possam opinar."
    Chúng tôi có vài gợi ý cho ngài giám đốc, nhưng chúng tôi sẽ đưa ra chúng chỉ trong cuộc họp, để mọi người có thể cho ý kiến.
    Sử dụng 'o senhor' (ngài) cho người lớn tuổi hoặc cấp trên. 'Dá-las-emos' là tương lai đơn của 'dar' (cho) kết hợp với đại từ 'as' (chúng), đặt sau động từ (enclise). 'Nós temos' là chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'nós'.
  • "Eles estão a ponderar as tuas sugestões cuidadosamente; espero que tomem uma boa decisão."
    Họ đang cân nhắc những gợi ý của bạn một cách cẩn thận; tôi hy vọng họ sẽ đưa ra một quyết định tốt.
    'Eles' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều (họ). 'Estão a ponderar' diễn tả hành động đang cân nhắc. 'Tuas sugestões' là các gợi ý của bạn (sở hữu cách).
(Vị trí vocab_tab4_inline)