conquistado
/kõʃ.tiʃˈta.du/
bị chinh phục
Intermediário (B1)
Significado "conquistado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi subjugado pela força das armas; dominado, vencido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị đánh bại và chiếm đoạt bằng vũ lực; bị chinh phục.
Exemplos (Ví dụ)
"O território foi conquistado pelas tropas inimigas."
"Vùng lãnh thổ đã bị quân đội địch chinh phục."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Participio passado do verbo 'conquistar'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | conquistados |
Os conquistados não se calaram perante a injustiça.
(Những người bị chinh phục không im lặng trước sự bất công.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | conquistadinho |
Este é o meu pequeno conquistadinho, que guardo com carinho.
(Đây là chiến lợi phẩm nhỏ bé mà tôi đã chinh phục được, tôi giữ gìn nó cẩn thận.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Sentes-te conquistado pelo projeto depois da apresentação?"Bạn có cảm thấy bị dự án chinh phục sau buổi thuyết trình không?Ênclise (Sentes-te): Đại từ 'te' (ngôi 'tu') được đặt sau động từ 'sentes' vì câu hỏi bắt đầu trực tiếp bằng động từ ở thể khẳng định, đây là quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Mostra-me o território conquistado no mapa, por favor."Làm ơn hãy chỉ cho tôi vùng lãnh thổ đã chiếm được trên bản đồ.Ênclise (Mostra-me): Trong câu mệnh lệnh khẳng định (imperativo afirmativo), đại từ 'me' bắt buộc phải đứng sau động từ ('Mostra'). 'Conquistado' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'território'.
-
"O novo mercado, arduamente conquistado, está a dar-nos um bom retorno."Thị trường mới, vốn đã khó khăn lắm mới giành được, đang mang lại cho chúng ta lợi nhuận tốt.Ênclise (dar-nos): Đại từ 'nos' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'dar'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a dar') được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, là cách dùng chuẩn Bồ Đào Nha, thay thế cho Gerúndio.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
