subjugado
/su.buʒˈɡa.du/
bị khuất phục
Independente (B2)
Significado "subjugado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi vencido ou dominado; que perdeu a sua autonomia ou independência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị khuất phục; bị chinh phục; bị thống trị.
Exemplos (Ví dụ)
"O povo foi subjugado pelo exército invasor."
"Người dân đã bị quân đội xâm lược khuất phục."
"Sinto-me subjugado pelas circunstâncias."
"Tôi cảm thấy mình bị hoàn cảnh khuất phục."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chia theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | subjugados |
Os povos subjugados rebelaram-se contra o império.
(Các dân tộc bị chinh phục đã nổi dậy chống lại đế chế.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | subjugadinho |
Ele parecia um subjugadinho, sempre seguindo as ordens.
(Anh ta trông như một kẻ bị khuất phục, luôn tuân theo mệnh lệnh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Quando fores subjugado pelas tuas paixões, estarás a perder o controlo da tua vida."Khi mà mày bị khuất phục bởi những đam mê của mày, mày sẽ mất kiểm soát cuộc đời mày.Câu này sử dụng 'fores' (Futuro do Subjuntivo của 'ser') trong oração subordinada adverbial temporal. 'Estarás a perder' là Futuro do Indicativo kết hợp com o aspeto contínuo ('estar a + infinitivo'). Ngôi 'tu' được sử dụng vì văn phong thân mật.
-
"Se a empresa for subjugada por dívidas, estará a declarar falência no próximo ano."Nếu công ty bị khuất phục bởi nợ nần, nó sẽ tuyên bố phá sản vào năm tới.'For subjugada' là Futuro do Subjuntivo bị động. 'Estará a declarar' là Futuro do Indicativo kết hợp com o aspeto contínuo ('estar a + infinitivo'). Ở đây sử dụng 'a empresa' (ngôi thứ 3 số ít) vì là văn phong trang trọng hơn.
-
"Acreditamos que, quando o espírito for subjugado pela dor, estará a encontrar uma nova forma de resiliência."Chúng tôi tin rằng, khi tinh thần bị khuất phục bởi nỗi đau, nó sẽ tìm thấy một hình thức phục hồi mới.'For subjugado' là Futuro do Subjuntivo bị động. 'Estará a encontrar' là Futuro do Indicativo kết hợp com o aspeto contínuo ('estar a + infinitivo'). Sử dụng 'o espírito' (ngôi thứ 3 số ít).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Sinto-me subjugado pela rotina, mas estou a tentar encontrar novas paixões."Tôi cảm thấy bị khuất phục bởi sự nhàm chán của cuộc sống thường nhật, nhưng tôi đang cố gắng tìm kiếm những đam mê mới.Sử dụng 'estar a tentar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Subjugado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'subjugar'.
-
"Tens-te sentido subjugado pelas expectativas dos teus pais?"Bạn có cảm thấy bị khuất phục bởi những kỳ vọng của cha mẹ bạn không?Sử dụng 'tens-te sentido' (ter + se + particípio passado) với 'te' được đặt trước (próclise) vì đây là câu hỏi. 'Sentido' là dạng particípio passado của 'sentir'. 'Subjugado' bổ nghĩa cho chủ ngữ, theo sau trợ động từ.
-
"Depois de ser subjugado pelo exército invasor, o país viu-se forçado a aceitar as condições impostas."Sau khi bị quân đội xâm lược khuất phục, đất nước buộc phải chấp nhận những điều kiện bị áp đặt.'Ser subjugado' là dạng bị động. 'Viu-se' là возвратный глагол (động từ phản thân), đại từ 'se' đặt sau động từ (ênclise). 'Subjugado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'subjugar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
