vencido
[vẽ̃ˈsiðu]
quá hạn
Intermediário (B1)
Significado "vencido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que passou do prazo; expirado; que não foi pago ou cumprido no tempo devido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá hạn, chậm trễ so với thời gian dự kiến, lẽ ra phải đến, xảy ra hoặc hoàn thành.
Exemplos (Ví dụ)
"O prazo de validade do bilhete já está vencido."
"Thời hạn hiệu lực của vé đã hết."
"O pagamento da fatura está vencido há uma semana."
"Việc thanh toán hóa đơn đã quá hạn một tuần."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả người và vật.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | vencida |
A fatura está vencida.
(Hóa đơn đã hết hạn.) |
| Masculine Plural | vencidos |
Os prazos estão vencidos.
(Thời hạn đã hết.) |
| Feminine Plural | vencidas |
As contas estão vencidas.
(Các tài khoản đã hết hạn.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | vencidíssimo |
O prazo já está vencidíssimo.
(Thời hạn đã quá hạn rất lâu rồi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O bilhete do autocarro está vencido. Este é o teu bilhete vencido, por isso não o podes usar."Vé xe buýt đã hết hạn. Đây là vé hết hạn của bạn, vì vậy bạn không thể sử dụng nó.Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu đối với 'bilhete vencido'. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está') vì chủ ngữ là 'o bilhete do autocarro'.
-
"A minha carta de condução estava vencida, e estava a tratar da renovação. Já está a tua em dia?"Bằng lái xe của tôi đã hết hạn, và tôi đang làm thủ tục gia hạn. Bằng của bạn đã được cập nhật chưa?Sử dụng 'minha' (của tôi) và 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. Lưu ý cấu trúc 'estar a tratar' (đang làm) thay vì gerundio. 'Já está a tua em dia?' có nghĩa là 'Bằng của bạn đã được gia hạn chưa?'.
-
"As tuas faturas vencidas da eletricidade estão a causar problemas. Se não as pagares, vão cortar-te a luz."Các hóa đơn tiền điện quá hạn của bạn đang gây ra vấn đề. Nếu bạn không thanh toán chúng, họ sẽ cắt điện của bạn.Sử dụng 'tuas' (của bạn - ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu (số nhiều) đối với 'faturas vencidas'. 'cortar-te a luz' (cắt điện của bạn), vị trí đại từ 'te' sau động từ ('cortar') tuân theo quy tắc enclisis. 'estão a causar' - cấu trúc estar + a + infinitive
(Vị trí vocab_tab4_inline)
