sagrado
[sɐˈɣɾaðu]
thiêng liêng
Intermediário (B1)
Significado "sagrado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que é dedicado ou consagrado a uma divindade; que inspira respeito religioso; santo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiêng liêng, thánh thiện, được coi là đặc biệt và đáng kính trọng, thường là do có mối liên hệ với thần thánh.
Exemplos (Ví dụ)
"Este lugar é sagrado para nós."
"Nơi này thiêng liêng đối với chúng ta."
"A Bíblia é considerada um livro sagrado."
"Kinh thánh được coi là một cuốn sách thiêng liêng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho ngôi thứ 2 thân mật.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sagrados |
Os lugares sagrados devem ser respeitados.
(Những nơi linh thiêng cần được tôn trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sagradinho |
Este pequeno altar é um espaço sagradinho para mim.
(Cái bàn thờ nhỏ này là một không gian thiêng liêng đối với tôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o meu livro sagrado, aquele que me guia na fé. Estou a lê-lo todos os dias."Đây là cuốn sách thiêng liêng của tôi, cuốn sách dẫn dắt tôi trong đức tin. Tôi đang đọc nó mỗi ngày.Sử dụng 'meu' (của tôi - hạn định từ sở hữu). 'Estou a lê-lo' (Tôi đang đọc nó): cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra, và đại từ 'o' được đặt sau động từ 'ler' (enclisis).
-
"A tua crença é sagrada para ti, e respeito-a profundamente. Estás a protegê-la de todas as influências negativas."Niềm tin của bạn là thiêng liêng đối với bạn, và tôi vô cùng tôn trọng nó. Bạn đang bảo vệ nó khỏi mọi ảnh hưởng tiêu cực.Sử dụng 'tua' (của bạn - hạn định từ sở hữu, ngôi 'tu'). 'Estás a protegê-la': 'estar a + infinitivo', và đại từ 'a' được đặt sau động từ 'proteger' (enclisis) vì đây là một mệnh đề khẳng định. Động từ 'estás' chia theo ngôi 'tu'.
-
"Consideramos sagrado o nosso compromisso com a verdade. Estamos a defendê-lo contra a desinformação."Chúng tôi coi trọng cam kết của mình với sự thật là thiêng liêng. Chúng tôi đang bảo vệ nó khỏi sự thông tin sai lệch.Sử dụng 'nosso' (của chúng tôi - hạn định từ sở hữu). 'Estamos a defendê-lo': 'estar a + infinitivo', và đại từ 'o' được đặt sau động từ 'defender' (enclisis) vì đây là một mệnh đề khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
