santificação
/sɐ̃.ti.fi.kaˈ.sɐ̃w̃/
sự thánh hóa
Avançado (C1)
Significado "santificação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de santificar; elevação à santidade; tornar santo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình trở nên thánh thiện; trạng thái thiêng liêng; sự thánh hóa.
Exemplos (Ví dụ)
"A santificação é um processo contínuo na vida de um crente."
"Sự thánh hóa là một quá trình liên tục trong cuộc đời của một tín đồ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: santificações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | santificações |
As santificações são momentos de profunda conexão espiritual.
(Những sự thánh hóa là những khoảnh khắc kết nối tâm linh sâu sắc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | santificaçãozinha |
Uma santificaçãozinha pode trazer paz ao coração.
(Một sự thánh hóa nhỏ có thể mang lại bình yên cho trái tim.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
