(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consecutivo
B1
Adjetivo, Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

consecutivo

/kõ.sɛ.kuˈti.vu/
liên tiếp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "consecutivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se segue imediatamente a outro; que ocorre um após o outro sem interrupção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Diễn ra liên tiếp, kế tiếp nhau, không bị gián đoạn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tivemos três dias consecutivos de chuva intensa."

    "Chúng tôi đã có ba ngày mưa lớn liên tiếp."

  • "As reuniões serão realizadas em dias consecutivos."

    "Các cuộc họp sẽ được tổ chức vào các ngày liên tiếp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

seguido(liên tiếp, kế tiếp) sucessivo(kế tiếp)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'a' + infinitive thay vì 'em' + gerundio.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular consecutiva
A semana consecutiva foi cansativa.
(Tuần lễ liên tiếp thật mệt mỏi.)
Masculine Plural consecutivos
Os dias consecutivos foram produtivos.
(Những ngày liên tiếp thật hiệu quả.)
Feminine Plural consecutivas
As semanas consecutivas foram exaustivas.
(Những tuần liên tiếp thật mệt mỏi.)
Superlative (Tuyệt đối) consecutivíssimo
Foi um sucesso consecutivíssimo!
(Đó là một thành công liên tiếp!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando tu estavas a estudar três dias consecutivos para o exame, sentias-te exausto."
    Khi bạn đang học ba ngày liên tục để thi, bạn cảm thấy kiệt sức.
    Đây là ví dụ về 'Pretérito Imperfeito' (estavas, sentias-te) dùng để diễn tả một hành động kéo dài hoặc thói quen trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a estudar) được dùng để chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'te' được đặt sau động từ ('sentias-te') theo quy tắc chính tả khi không có yếu tố nào khác kéo nó về phía trước.
  • "Sempre que tu tinhas três aulas consecutivas de matemática, a professora estava a dar-te mais trabalho de casa."
    Mỗi khi bạn có ba tiết toán liên tục, giáo viên lại đang giao thêm bài tập về nhà cho bạn.
    Ví dụ này cũng sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (tinhas, estava) cho các hành động lặp lại hoặc liên tục trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estava a dar) thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ 'te' được đặt sau động từ nguyên mẫu ('dar-te') khi cấu trúc là 'estar a + infinitivo' theo đúng quy tắc của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Mesmo quando tu estavas a trabalhar em turnos noturnos consecutivos, nunca te queixavas do cansaço."
    Ngay cả khi bạn đang làm việc ca đêm liên tục, bạn cũng không bao giờ than phiền về sự mệt mỏi.
    Ở đây, 'Pretérito Imperfeito' (estavas, queixavas) diễn tả một hành động kéo dài hoặc một tình trạng trong quá khứ. 'Estar a + infinitivo' (estavas a trabalhar) được dùng để chỉ hành động đang diễn ra ở quá khứ. Vị trí đại từ 'te' đứng trước động từ ('te queixavas') do có từ phủ định 'nunca' kéo nó về phía trước (proclisis), đây là một quy tắc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Conseguir-te-ia, em dias consecutivos, a ajuda necessária, se mo pedisses."
    Tôi có thể giúp bạn những ngày liên tiếp nếu bạn yêu cầu tôi.
    Mesóclise: 'Conseguir' (động từ 'conseguir' chia ở thì futuro do conjuntivo ngôi thứ nhất số ít) được chèn đại từ 'te' vào giữa. Cấu trúc 'se mo pedisses' (nếu bạn yêu cầu tôi), 'mo' là sự kết hợp của 'me' (tôi) và 'o' (điều đó/sự giúp đỡ), tuân theo quy tắc clitic placement.
  • "Resolver-se-iam os problemas consecutivos que estás a enfrentar, caso tivesses mais apoio."
    Những vấn đề liên tiếp mà bạn đang đối mặt sẽ được giải quyết nếu bạn có nhiều sự hỗ trợ hơn.
    Mesóclise: 'Resolver' (động từ 'resolver' chia ở thì futuro do conjuntivo ngôi thứ ba số nhiều) được chèn đại từ 'se' vào giữa. 'Estás a enfrentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Consecutivos' bổ nghĩa cho 'problemas'.
  • "Dar-te-ei, em anos consecutivos, todo o meu apoio, se continuares a estar a trabalhar arduamente."
    Tôi sẽ cho bạn toàn bộ sự ủng hộ của tôi trong những năm liên tiếp nếu bạn tiếp tục làm việc chăm chỉ.
    Mesóclise: 'Dar' (động từ 'dar' chia ở thì futuro do indicativo ngôi thứ nhất số ít) được chèn đại từ 'te' vào giữa. 'Continuares a estar a trabalhar' là sự kết hợp của 'continuar a' và 'estar a + infinitivo', nhấn mạnh sự tiếp diễn của hành động. 'Anos consecutivos' nhấn mạnh những năm liên tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)