(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intermitente
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Toán học, Khoa học, Ngôn ngữ học

intermitente

[ĩ.tɨɾ.miˈtẽ.tɨ]
gián đoạn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "intermitente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se interrompe e recomeça em intervalos; que não é contínuo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gián đoạn; đứt quãng; thiếu tính liên tục.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A luz estava intermitente, a piscar."

    "Ánh sáng bị gián đoạn, nhấp nháy."

  • "O meu trabalho é intermitente; por vezes tenho muito trabalho, outras vezes não tenho nenhum."

    "Công việc của tôi không liên tục; đôi khi tôi có rất nhiều việc, đôi khi tôi không có việc gì cả."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Pode ser usado para ambos os géneros.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) intermitentes
As luzes intermitentes piscavam na escuridão.
(Những ánh đèn nhấp nháy chớp tắt trong bóng tối.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) intermitentezinho/intermitentezinha
Há um sinal intermitentezinho ali.
(Có một tín hiệu nhấp nháy nhỏ ở đằng kia.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A luz intermitente que estás a ver é do carro que avariou na berma da autoestrada."
    Ánh sáng nhấp nháy mà bạn đang thấy là từ chiếc xe bị hỏng bên lề đường cao tốc.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'a luz intermitente'. Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Estás' là chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
  • "O sinal intermitente, cujo funcionamento correto é crucial para a segurança rodoviária, está a ser reparado por um técnico."
    Tín hiệu nhấp nháy, mà hoạt động chính xác của nó rất quan trọng cho an toàn giao thông đường bộ, đang được một kỹ thuật viên sửa chữa.
    Sử dụng 'cujo' làm đại từ quan hệ sở hữu, liên kết 'sinal intermitente' với 'funcionamento'. 'Está a ser reparado' là cấu trúc bị động ở continuous aspect. 'O' là mạo từ xác định giống đực, số ít, đi với 'sinal'.
  • "O autocarro tem uma luz intermitente que indica a paragem, a qual deves respeitar, se não quiseres uma multa."
    Xe buýt có một đèn nhấp nháy báo hiệu điểm dừng, cái mà bạn nên tuân thủ, nếu bạn không muốn bị phạt.
    Sử dụng 'a qual' để thay thế cho 'a luz intermitente', nhấn mạnh sự quan trọng của nó và tránh lặp lại 'que'. 'Deves respeitar' là cách chia động từ 'dever' ở ngôi 'tu'. 'Se não quiseres' là chia động từ 'querer' ở ngôi 'tu', thể giả định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)