(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conselho
B1
Substantivo Masculino B1 Đời sống hàng ngày

conselho

/kõˈsɐ.ʎu/
lời khuyên
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conselho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Opinião ou sugestão dada a alguém sobre como agir ou o que fazer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời khuyên, lời tư vấn; sự chỉ dẫn hoặc gợi ý được đưa ra liên quan đến hành động thận trọng trong tương lai.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso do teu conselho sobre o que estou a fazer com a minha vida."

    "Tôi cần lời khuyên của bạn về những gì tôi đang làm với cuộc đời mình."

  • "O meu pai sempre me dá bons conselhos."

    "Cha tôi luôn cho tôi những lời khuyên tốt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: conselhos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) conselhos
Os conselhos dos mais velhos são importantes.
(Lời khuyên của người lớn tuổi rất quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) conselhinho
Um conselhinho: não te preocupes tanto.
(Một lời khuyên nhỏ: đừng lo lắng quá.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Se tiveres alguma questão, eu dar-te-ei um conselho."
    Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, tôi sẽ cho bạn một lời khuyên.
    Ở đây, động từ 'dar' (cho) được chia ở thì tương lai đơn (darei) và đại từ thân mật 'te' (bạn) được đặt vào giữa động từ, tạo thành 'dar-te-ei'. Đây là cấu trúc mesóclise, điển hình trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố nào đứng trước động từ để gây ra proclise. Chủ ngữ 'Eu' có thể được ngầm hiểu. Vế phụ 'Se tiveres...' sử dụng ngôi 'Tu' và không dùng Gerundio Brazil mà là dạng chia động từ chuẩn PT-PT.
  • "Tu pedir-me-ias um conselho, se estivesses a sentir-te perdido?"
    Bạn sẽ hỏi tôi một lời khuyên chứ, nếu bạn đang cảm thấy lạc lối?
    Động từ 'pedir' (hỏi/yêu cầu) được chia ở thì điều kiện (pedirias) với ngôi 'Tu'. Đại từ 'me' (tôi) được đặt giữa động từ, tạo thành 'pedir-me-ias', minh họa cấu trúc mesóclise trong thì điều kiện. Lưu ý cách dùng 'estar a sentir-te' (đang cảm thấy) chuẩn Châu Âu thay vì 'sentindo' (Gerundio).
  • "A equipa de gestão apresentar-lhe-á os conselhos para o próximo trimestre."
    Đội ngũ quản lý sẽ trình bày cho bạn (ngôi lịch sự) những lời khuyên cho quý tới.
    Động từ 'apresentar' (trình bày) ở thì tương lai đơn, ngôi thứ ba số ít (apresentará). Đại từ 'lhe' (đối với bạn/ngài/cô ấy/anh ấy - lịch sự hoặc ngôi thứ ba) được đặt ở giữa động từ, tạo thành 'apresentar-lhe-á'. Đây là một ví dụ khác của mesóclise, trong đó 'lhe' được hiểu là 'O senhor' hoặc 'A senhora' (ngôi lịch sự).
(Vị trí vocab_tab4_inline)