(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agir
B1
Verbo B1 Chung

agir

[ɐˈʒiɾ]
hành động
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "agir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tomar medidas para resolver um problema ou situação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thực hiện hành động để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É preciso agir rapidamente para evitar o desastre."

    "Cần phải hành động nhanh chóng để tránh thảm họa."

  • "Estamos a agir em conformidade com as leis."

    "Chúng tôi đang hành động phù hợp với luật pháp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

atuar(hành động, hoạt động) intervir(can thiệp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Chú ý vị trí của các đại từ (clíticos) trong câu. Vd: 'Dá-me' thay vì 'Me dá'. Sử dụng 'a' + infinitivo thay vì 'em' + gerúndio.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu ajo
Eu ajo sempre com honestidade.
(Tôi luôn hành động một cách trung thực.)
Tu ages
Ele/Você age
Nós agimos
Eles/Vocês agem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu agi
Ontem, ele agiu de forma estranha.
(Hôm qua, anh ấy đã hành động một cách kỳ lạ.)
Tu agiste
Ele/Você agiu
Nós agimos
Eles/Vocês agiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu agia
Quando era criança, eu agia impulsivamente.
(Khi còn bé, tôi thường hành động bốc đồng.)
Tu agias
Ele/Você agia
Nós agíamos
Eles/Vocês agiam
(Vị trí vocab_tab4_inline)