(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conservado
B1
adjetivo (Masculino) B1 General

conservado

/kõ.sɨɾˈva.du/
được bảo quản
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conservado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se conservou ou preservou; que mantém as suas características originais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được bảo quản, giữ gìn, duy trì (trong tình trạng ban đầu hoặc khỏi bị hư hại).

Exemplos (Ví dụ)

  • "O bolo foi conservado num recipiente hermético."

    "Chiếc bánh đã được bảo quản trong một hộp kín."

  • "Estes documentos antigos estão bem conservados."

    "Những tài liệu cổ này được bảo quản tốt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

deteriorado(bị hư hỏng) danificado(bị thiệt hại)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số lượng (conservada, conservados, conservadas).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) conservados
Os alimentos foram conservados em refrigeração.
(Thực phẩm đã được bảo quản trong tủ lạnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) conservadinho
O documento está conservadinho para a idade que tem.
(Tài liệu được bảo quản khá tốt so với tuổi của nó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A casa antiga estará bem conservada se tu a renovares com cuidado. Acredito que ela estará a parecer um museu!"
    Ngôi nhà cổ sẽ được bảo tồn tốt nếu bạn cải tạo nó cẩn thận. Tôi tin rằng nó sẽ trông như một viện bảo tàng!
    Sử dụng 'estará' (Futuro do Indicativo của 'estar') kết hợp với 'conservada' (tính từ). Cấu trúc 'estar a parecer' (Futuro do Indicativo của 'estar a' + 'parecer') diễn tả hành động sẽ đang xảy ra trong tương lai. Ngôi 'tu' được sử dụng với dạng động từ tương ứng.
  • "No futuro, o arquivo histórico estará mais bem conservado, pois o governo estará a investir em novas tecnologias de preservação."
    Trong tương lai, kho lưu trữ lịch sử sẽ được bảo tồn tốt hơn, vì chính phủ sẽ đầu tư vào các công nghệ bảo tồn mới.
    'Estará' (Futuro do Indicativo của 'estar') được sử dụng để chỉ trạng thái được bảo tồn của kho lưu trữ. Cấu trúc 'estará a investir' (Futuro do Indicativo của 'estar a' + 'investir') diễn tả hành động đầu tư đang diễn ra trong tương lai.
  • "Se preservarmos o meio ambiente, o planeta estará conservado para as futuras gerações. Estaremos a deixar um legado valioso."
    Nếu chúng ta bảo tồn môi trường, hành tinh sẽ được bảo tồn cho các thế hệ tương lai. Chúng ta sẽ để lại một di sản quý giá.
    'Estará conservado' (Futuro do Indicativo của 'estar' + 'conservado') chỉ trạng thái được bảo tồn. 'Estaremos a deixar' (Futuro do Indicativo của 'estar a' + 'deixar') diễn tả hành động để lại di sản đang diễn ra trong tương lai.
Giống và Số của danh từ
  • "O livro antigo está muito bem conservado. Dá para ver que o dono estimava muito a obra."
    Cuốn sách cổ rất được bảo quản tốt. Có thể thấy người chủ rất trân trọng tác phẩm.
    ‘Livro’ là danh từ giống đực, số ít. ‘Conservado’ hòa hợp với ‘livro’ nên có dạng giống đực, số ít. 'Dá para ver' - cách diễn đạt thông dụng.
  • "As casas antigas da aldeia estão surpreendentemente bem conservadas. Imagino que as pessoas as estejam a restaurar frequentemente."
    Những ngôi nhà cổ trong làng được bảo quản tốt một cách đáng ngạc nhiên. Tôi đoán mọi người đang trùng tu chúng thường xuyên.
    ‘Casas’ là danh từ giống cái, số nhiều. ‘Conservadas’ hòa hợp với ‘casas’ nên có dạng giống cái, số nhiều. Cấu trúc 'estar a restaurar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'As' là đại từ tân ngữ trực tiếp đặt trước động từ ('proclisis').
  • "Tuas fotografias estão bem conservadas, apesar de terem muitos anos. Estiveste a guardá-las num local seguro?"
    Ảnh của bạn được bảo quản tốt, mặc dù đã nhiều năm rồi. Bạn đã cất chúng ở một nơi an toàn phải không?
    ‘Fotografias’ là danh từ giống cái, số nhiều. ‘Conservadas’ hòa hợp với ‘fotografias’ nên có dạng giống cái, số nhiều. 'Tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật, 'Estiveste a guardar' là quá khứ tiếp diễn (pretérito imperfeito do conjuntivo) ngôi 'tu'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "O monumento histórico, por estar tão bem conservado, visitá-lo-ei no próximo fim de semana."
    Công trình di tích lịch sử này, vì được bảo tồn quá tốt, tôi sẽ đến thăm nó vào cuối tuần tới.
    Mesóclise trong thì Tương lai đơn (Futuro Simples). Động từ 'visitar' + đại từ 'o' (nó) được chia thành 'visitá-lo-ei' (Tôi sẽ thăm nó), với đại từ '-lo-' được đặt giữa gốc động từ 'visitá-' và đuôi thì tương lai '-ei'.
  • "Se o manuscrito estivesse perfeitamente conservado, o museu comprá-lo-ia imediatamente."
    Nếu bản thảo được bảo tồn một cách hoàn hảo, bảo tàng đã mua nó ngay lập tức rồi.
    Mesóclise trong thì Điều kiện (Condicional). Động từ 'comprar' + đại từ 'o' (nó) được chia thành 'comprá-lo-ia' (sẽ mua nó). Đại từ '-lo-' (thay cho 'o manuscrito') được chèn vào giữa động từ.
  • "A pintura, para a manteres bem conservada, envolvê-la-ás num tecido especial antes da viagem."
    Bức tranh này, để cậu giữ nó được bảo quản tốt, cậu sẽ phải bọc nó trong một loại vải đặc biệt trước chuyến đi.
    Ví dụ này dùng ngôi 'Tu' thân mật. Mesóclise trong thì Tương lai đơn, ngôi thứ 2 số ít (tu). Động từ 'envolver' + đại từ 'a' (nó, giống cái) được chia thành 'envolvê-la-ás' (cậu sẽ bọc nó), với đại từ '-la-' đứng giữa gốc động từ và đuôi '-ás'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O livro antigo está incrivelmente conservado, quase como se tivesse sido escrito ontem. Alguém o tem mantido a salvo do tempo e do manuseamento descuidado."
    Cuốn sách cổ được bảo quản đáng kinh ngạc, gần như thể nó vừa được viết ngày hôm qua. Ai đó đã giữ nó an toàn khỏi thời gian và sự xử lý bất cẩn.
    'Conservado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'conservar'. Cấu trúc 'tem mantido' là thì hoàn thành (pretérito perfeito composto), diễn tả hành động đã hoàn thành và có ảnh hưởng đến hiện tại. 'Tem' là dạng chia của động từ 'ter' ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você), và 'mantido' là phân từ quá khứ của 'manter'.
  • "Apesar de ter sido gasto muito dinheiro, o edifício histórico foi conservado com dedicação. Estão a restaurá-lo com materiais originais para preservar a sua beleza autêntica."
    Mặc dù đã tốn rất nhiều tiền, tòa nhà lịch sử đã được bảo tồn một cách tận tâm. Họ đang khôi phục nó bằng vật liệu nguyên bản để bảo tồn vẻ đẹp đích thực của nó.
    'Conservado' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'edifício histórico'. 'Estão a restaurá-lo' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. Lưu ý vị trí của đại từ 'o' (Enclisis) sau động từ 'restaurar'. 'Estão' là dạng chia ngôi thứ ba số nhiều của 'estar', 'a restaurar' là hành động đang được tiến hành.
  • "Tu tens o jardim muito bem conservado! Que segredos tens usado para o manter assim tão bonito? Dá-me algumas dicas!"
    Bạn có một khu vườn được bảo quản rất tốt! Bạn đã sử dụng những bí mật gì để giữ cho nó đẹp như vậy? Cho tôi vài lời khuyên!
    'Conservado' bổ nghĩa cho 'jardim'. 'Tens usado' là thì hoàn thành (pretérito perfeito composto) - bạn đã sử dụng. Lưu ý cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu' (tens). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)