(Vị trí top_banner)
Hình minh họa considerado
B1
Adjetivo Masculino B1 Chung

considerado

/kõ.si.dɨˈɾa.du/
được coi là
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "considerado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é tido em consideração; respeitado ou admirado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được cân nhắc kỹ lưỡng; được tôn trọng hoặc ngưỡng mộ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é considerado um dos melhores jogadores de futebol de Portugal."

    "Anh ấy được coi là một trong những cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất của Bồ Đào Nha."

  • "A professora é considerada uma especialista na sua área."

    "Cô giáo được coi là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

respeitado(được tôn trọng) admirado(được ngưỡng mộ) estimado(được quý trọng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể biến đổi theo giống và số: considerada (Feminino), considerados (Masculino Plural), consideradas (Feminino Plural).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) considerados
Os dados foram considerados relevantes para a pesquisa.
(Dữ liệu được coi là có liên quan đến nghiên cứu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) consideradinho
Ele é um rapaz consideradinho.
(Anh ấy là một chàng trai dễ mến.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és considerado um dos melhores alunos da turma, porque estás sempre a estudar e a participar nas aulas."
    Bạn được xem là một trong những học sinh giỏi nhất lớp, bởi vì bạn luôn luôn học tập và tham gia vào các buổi học.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) đi với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). Cấu trúc 'estar a estudar' và 'estar a participar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Ela é considerada uma artista talentosa, e todos a admiram por isso. Está a expor as suas obras numa galeria importante."
    Cô ấy được xem là một nghệ sĩ tài năng, và mọi người đều ngưỡng mộ cô ấy vì điều đó. Cô ấy đang trưng bày các tác phẩm của mình trong một phòng trưng bày quan trọng.
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'ela' (cô ấy). Đại từ tân ngữ 'a' đặt trước động từ 'admiram' (proclisis). Cấu trúc 'estar a expor' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Nós somos considerados uma equipa forte e unida. Estamos a trabalhar arduamente para alcançar os nossos objetivos."
    Chúng tôi được xem là một đội mạnh và đoàn kết. Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'nós' (chúng tôi). Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra. Chú ý chia động từ 'ser' ở ngôi thứ nhất số nhiều ('somos').
(Vị trí vocab_tab4_inline)