(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desconsiderado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Ngôn ngữ học

desconsiderado

[dɨʃ.kõ.si.dɨˈɾa.du]
bị bỏ ngoài tai
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desconsiderado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é considerado; que não mereceu consideração ou atenção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

bị bỏ ngoài tai, không được chú ý, không được lắng nghe, phớt lờ

Exemplos (Ví dụ)

  • "O aviso foi desconsiderado pelos funcionários."

    "Thông báo đã bị các nhân viên bỏ ngoài tai."

  • "Sinto-me desconsiderada quando as minhas opiniões são ignoradas."

    "Tôi cảm thấy mình bị bỏ ngoài tai khi ý kiến của tôi bị phớt lờ."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể biến đổi theo giống và số: desconsiderado, desconsiderada, desconsiderados, desconsideradas.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desconsiderados
Os desconsiderados exigiram respeito após anos de silêncio.
(Những người bị coi thường đã đòi hỏi sự tôn trọng sau nhiều năm im lặng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desconsideradinho
Ele sentia-se um desconsideradinho no meio de tanta gente importante.
(Anh ta cảm thấy mình là một người hơi bị bỏ qua giữa bao nhiêu người quan trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, sentias-te muitas vezes desconsiderado pelos teus colegas na escola."
    Khi còn nhỏ, con thường cảm thấy mình bị bạn bè ở trường xem nhẹ.
    Ở đây, 'eras' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'ser' (ngôi 'tu'). 'Sentias-te' là Pretérito Imperfeito của 'sentir-se' (ngôi 'tu'), đại từ phản thân '-te' được đặt theo cấu trúc enclise chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Naquela reunião, estavas a ser desconsiderado, porque ninguém te estava a ouvir com atenção."
    Trong cuộc họp đó, con đang bị xem nhẹ vì không ai lắng nghe con một cách cẩn thận cả.
    'Estavas a ser' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ ('estavas' là Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + 'ser' - cấu trúc bắt buộc ở châu Âu thay vì gerundio). Đại từ 'te' trong 'ninguém te estava a ouvir' được đặt trước động từ ('proclise') vì có từ phủ định 'ninguém' đứng trước.
  • "Tu costumavas deixar todos os pequenos detalhes desconsiderados, o que muitas vezes causava problemas nos projetos."
    Con thường bỏ qua tất cả các chi tiết nhỏ, điều này thường gây ra vấn đề trong các dự án.
    'Costumavas' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'costumar' (ngôi 'tu'), dùng để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)