constituir
/kõʃ.ti.tuˈiɾ/
cấu thành
Intermediário (B1)
Significado "constituir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Formar ou integrar um todo; ser parte essencial de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cấu thành, tạo thành, là một phần của tổng thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Os ingredientes constituem a base do prato."
"Các nguyên liệu cấu thành nền tảng của món ăn."
"A água e o sal constituem uma solução."
"Nước và muối cấu thành một dung dịch."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Atenção à colocação pronominal (clíticos). Ex: "Constitui-se como...", "Isto constitui um problema."
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | constituo |
As novas regras constituem um desafio para a empresa.
(Os quy định mới tạo thành một thách thức cho công ty.) |
| Tu | constituís | |
| Ele/Você | constitui | |
| Nós | constituímos | |
| Eles/Vocês | constituem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | constituí |
A assembleia constituíu uma comissão para analisar o problema.
(Hội đồng đã thành lập một ủy ban để phân tích vấn đề.) |
| Tu | constituíste | |
| Ele/Você | constituiu | |
| Nós | constituímos | |
| Eles/Vocês | constituíram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | constituía |
Antigamente, aquela casa constituía o centro da vila.
(Ngày xưa, ngôi nhà đó là trung tâm của làng.) |
| Tu | constituías | |
| Ele/Você | constituía | |
| Nós | constituíamos | |
| Eles/Vocês | constituíam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, os teus sonhos constituíam a base da tua incessante busca pela felicidade. Estavas sempre a imaginar mundos fantásticos e a construir castelos no ar."Khi bạn còn nhỏ, những giấc mơ của bạn cấu thành nền tảng cho sự tìm kiếm hạnh phúc không ngừng của bạn. Bạn luôn tưởng tượng ra những thế giới kỳ diệu và xây những lâu đài trên không.Câu sử dụng 'constituir' ở thì Pretérito Imperfeito (constituíam) để miêu tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a...' (estavas a imaginar, estavas a construir) nhấn mạnh tính liên tục của hành động tưởng tượng và xây dựng.
-
"Naquela época, as longas viagens de comboio constituíam um suplício para mim. Estava sempre a sentir-me enjoado e a querer que a viagem acabasse depressa."Vào thời điểm đó, những chuyến tàu dài cấu thành một sự khổ sở đối với tôi. Tôi luôn cảm thấy buồn nôn và muốn chuyến đi kết thúc nhanh chóng.Ở đây, 'constituíam' (Pretérito Imperfeito) diễn tả cảm giác những chuyến tàu dài luôn là một cực hình trong quá khứ. 'Estar a...' (estava a sentir-me, estava a querer) thể hiện trạng thái và mong muốn liên tục trong suốt những chuyến đi đó. Lưu ý vị trí đại từ 'me' ở 'sentir-me'.
-
"Antes da crise económica, os investimentos em energias renováveis constituíam uma pequena percentagem do orçamento. Estávamos a apostar mais nos combustíveis fósseis, infelizmente."Trước cuộc khủng hoảng kinh tế, các khoản đầu tư vào năng lượng tái tạo chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong ngân sách. Thật không may, chúng tôi đã đặt cược nhiều hơn vào nhiên liệu hóa thạch.'Constituíam' (Pretérito Imperfeito) mô tả tình hình ngân sách trước khủng hoảng. 'Estar a...' (estávamos a apostar) diễn tả hành động đầu tư vào nhiên liệu hóa thạch đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'nós' (chúng tôi/ta) phù hợp với ngữ cảnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
