(Vị trí top_banner)
Hình minh họa constrangimento
B1
Nome Masculino B1 Tâm lý học, Xã hội học

constrangimento

/kõʃ.tɾɐ̃ʒ.ˈʒĩ.mẽ.tu/
sự lúng túng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "constrangimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de desconforto, timidez ou embaraço em uma situação social.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất vụng về; sự thiếu duyên dáng hoặc khéo léo; cảm giác không thoải mái hoặc xấu hổ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sinto um grande constrangimento quando estou a falar em público."

    "Tôi cảm thấy rất lúng túng khi nói trước đám đông."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

embaraço(sự bối rối) timidez(sự rụt rè)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Nome terminado em '-o'. Plural: constrangimentos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) constrangimentos
Os constrangimentos financeiros afetaram a empresa.
(Những khó khăn tài chính đã ảnh hưởng đến công ty.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) constrangimentozinho
Senti um constrangimentozinho ao falar em público.
(Tôi cảm thấy một chút ngượng ngùng khi nói trước công chúng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia conselhos, mas o meu próprio constrangimento impede-me de ser totalmente honesto contigo."
    Tôi sẽ cho bạn lời khuyên, nhưng sự bối rối của chính tôi khiến tôi không thể hoàn toàn trung thực với bạn.
    Mesóclise: 'Dar-te-ia' (dar + te + ia). 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi 'tu'. Động từ 'dar' chia ở thì Condicional. 'Impede-me' là một ví dụ khác về vị trí đại từ, trong trường hợp này là proclise (đại từ đứng trước động từ) vì có 'o meu' phía trước.
  • "Dir-se-ia que o constrangimento que estás a sentir é partilhado por todos nesta sala."
    Có thể nói rằng sự bối rối mà bạn đang cảm thấy được chia sẻ bởi tất cả mọi người trong căn phòng này.
    Mesóclise: 'Dir-se-ia' (dir + se + ia). 'Se' là đại từ phản thân. 'Estás a sentir' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Mostrar-te-ei que, apesar dos constrangimentos, ainda há espaço para a alegria."
    Tôi sẽ cho bạn thấy rằng, bất chấp những khó khăn, vẫn còn chỗ cho niềm vui.
    Mesóclise: 'Mostrar-te-ei' (mostrar + te + ei). 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi 'tu'. Động từ 'mostrar' chia ở thì Futuro do Indicativo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)