timidez
[ti.miˈdɛʃ]
sự nhút nhát
Intermediário (B1)
Significado "timidez" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de quem é tímido; falta de confiança em si mesmo; acanhamento; vergonha.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự rụt rè; tính nhút nhát; sự e dè.
Exemplos (Ví dụ)
"A timidez dela impedia-a de falar em público."
"Sự nhút nhát của cô ấy ngăn cản cô ấy phát biểu trước công chúng."
"Estou a tentar superar a minha timidez."
"Tôi đang cố gắng vượt qua sự nhút nhát của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | timidezes |
As timidezes dele impediram-no de fazer amigos.
(Sự nhút nhát của anh ấy đã ngăn cản anh ấy kết bạn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | timidezinha |
Ela enfrentou a sua timidezinha e apresentou o projeto.
(Cô ấy đối mặt với sự nhút nhát nhỏ bé của mình và trình bày dự án.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
