(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cuidadosamente
B1
Advérbio B1 Chung

cuidadosamente

/kuj.dɐ.du.zɐˈmẽ.tɨ/
lên kế hoạch cẩn thận
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cuidadosamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira cuidadosa; com atenção aos detalhes e possíveis consequências.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách cẩn thận; chú ý đến chi tiết và những hậu quả tiềm ẩn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Planeou cuidadosamente a viagem para evitar imprevistos."

    "Anh ấy đã lên kế hoạch cẩn thận cho chuyến đi để tránh những điều bất ngờ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais cuidadosamente que
Ele fez o trabalho mais cuidadosamente que ela.
(Anh ấy đã làm công việc cẩn thận hơn cô ấy.)
Superlativo cuidadosissimamente / muito cuidadosamente
Ele fez o trabalho cuidadosissimamente / Ele fez o trabalho muito cuidadosamente.
(Anh ấy đã làm công việc một cách cực kỳ cẩn thận / Anh ấy đã làm công việc rất cẩn thận.)
Usage Context Geralmente após o verbo ou antes do verbo para ênfase.
Ele escreveu cuidadosamente a carta. / Cuidadosamente, ele escreveu a carta.
(Anh ấy đã viết lá thư một cách cẩn thận. / Cẩn thận, anh ấy đã viết lá thư.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)