fabricado
[fɐ.βɾiˈka.ðu]
kim loại chế tạo
Intermediário (B1)
Significado "fabricado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi produzido ou manufaturado através de um processo industrial.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kim loại đã được chế tạo hoặc tạo ra thông qua các quy trình sản xuất công nghiệp.
Exemplos (Ví dụ)
"O metal fabricado é essencial na construção de edifícios modernos."
"Kim loại chế tạo rất cần thiết trong xây dựng các tòa nhà hiện đại."
"Este produto é feito com metal fabricado de alta qualidade."
"Sản phẩm này được làm bằng kim loại chế tạo chất lượng cao."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O computador fabricado em Portugal está a ser muito procurado pelos estudantes."Chiếc máy tính được sản xuất ở Bồ Đào Nha đang được sinh viên tìm kiếm rất nhiều.Sử dụng mạo từ xác định 'O' (số ít, giống đực) vì đang nói đến một đối tượng cụ thể (chiếc máy tính đó). Cấu trúc 'estar a ser' + participio để diễn tả một hành động đang diễn ra ở thể bị động.
-
"Estás a usar uma camisa fabricada na China. Dá-me cá para ver a etiqueta."Bạn đang mặc một chiếc áo sơ mi được sản xuất ở Trung Quốc. Đưa đây cho tôi xem nhãn nào.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (số ít, giống cái) vì đang nói đến một chiếc áo sơ mi bất kỳ. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) + 'a usar'. 'Dá-me' là ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu mệnh lệnh.
-
"Encontrei um brinquedo fabricado à mão numa feira de artesanato e achei-o adorável."Tôi tìm thấy một món đồ chơi thủ công được sản xuất tại một hội chợ thủ công và thấy nó rất đáng yêu.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (số ít, giống đực) vì đang nói đến một món đồ chơi bất kỳ. 'Achei-o' là ví dụ về Enclisis, đại từ 'o' đặt sau động từ 'achei'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O computador que está a ser fabricado naquela fábrica é para ti."Cái máy tính mà đang được sản xuất ở nhà máy kia là dành cho bạn.Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để giới thiệu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho 'computador'. Cấu trúc 'estar a ser fabricado' thể hiện hành động bị động đang diễn ra (passive continuous) - 'đang được sản xuất'. 'ti' là tân ngữ chỉ ngôi 'tu'.
-
"Esta é a peça fabricada pela empresa cujo nome já não me lembro."Đây là bộ phận được sản xuất bởi công ty mà tôi không còn nhớ tên.Sử dụng 'cujo' (đại từ quan hệ sở hữu) để chỉ sự sở hữu ('nome da empresa'). 'me lembro' là một ví dụ về proclisis (đại từ đặt trước động từ) trong mệnh đề phụ thuộc.
-
"Conheces o artesão quem fabrica os brinquedos de madeira? Ele está a usar madeira fabricada de forma sustentável."Bạn có biết người thợ thủ công mà làm ra những đồ chơi bằng gỗ không? Anh ấy đang sử dụng gỗ được sản xuất một cách bền vững.Sử dụng 'quem' (đại từ quan hệ) để thay thế cho 'artesão' (người thợ thủ công), chỉ người. 'está a usar' (continuous aspect - đang sử dụng). 'fabricada de forma sustentável' (được sản xuất một cách bền vững) - tính từ 'fabricada' bổ nghĩa cho 'madeira'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"O computador que tu estás a usar foi fabricado na China, não foi?"Cái máy tính mà bạn đang dùng được sản xuất ở Trung Quốc, phải không?Sử dụng 'tu' vì đây là một câu hỏi thân mật. 'Estás a usar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) chuẩn PT-PT, thay vì 'está usando' kiểu Brazil. 'Foi fabricado' là dạng bị động của 'fabricar'.
-
"Dá-me o casaco fabricado em Portugal, por favor. Está a fazer frio lá fora."Làm ơn đưa cho tôi cái áo khoác sản xuất ở Bồ Đào Nha. Bên ngoài trời đang lạnh.'Dá-me' là cách đặt đại từ trực tiếp 'me' sau động từ 'dar' (enclisis) khi bắt đầu câu. 'Está a fazer' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả 'đang lạnh'. 'Fabricado em Portugal' bổ nghĩa cho 'casaco'.
-
"Senhor, o material fabricado para este projeto é da mais alta qualidade. Como o posso ajudar?"Thưa ông, vật liệu được sản xuất cho dự án này có chất lượng cao nhất. Tôi có thể giúp gì cho ông?Sử dụng 'Senhor' vì đây là cách xưng hô trang trọng. 'Fabricado para este projeto' bổ nghĩa cho 'material'. Vì đối tượng là người lớn tuổi hoặc cấp trên, nên xưng hô lịch sự.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
