(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uso
A2
Masculino A2 Tổng quát

uso

[ˈuzu]
sử dụng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "uso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de usar; emprego, utilização.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự sử dụng; cách sử dụng; công dụng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O uso excessivo do telemóvel pode ser prejudicial."

    "Việc sử dụng điện thoại di động quá mức có thể gây hại."

  • "Este medicamento é para uso externo."

    "Thuốc này chỉ dùng ngoài da."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) usos
Os usos e costumes da região são muito interessantes.
(Các tập quán và phong tục của vùng rất thú vị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) usinho
Este é um pequeno usinho de papel.
(Đây là một mẩu giấy nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)