(Vị trí top_banner)
Hình minh họa antigo
B1
adjetivo (Masculino) B1 Đồ cổ, Nội thất

antigo

/ɐ̃ˈti.ɣu/
đồ nội thất cổ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "antigo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que existe ou é feito há muito tempo; que pertence ou se refere a tempos passados.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến quá khứ xa xôi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um móvel antigo que comprei numa feira."

    "Đây là một món đồ nội thất cổ mà tôi đã mua ở một hội chợ."

  • "Estou a restaurar uma cadeira antiga."

    "Tôi đang phục chế một chiếc ghế cổ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'antiga'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) antigos
Os carros antigos têm um charme especial.
(Những chiếc xe cổ có một sức hút đặc biệt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) antiguinho
Este rádio é antiguinho, mas ainda funciona.
(Cái radio này hơi cũ, nhưng vẫn hoạt động.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a ler um livro antigo de poemas."
    Bạn đang đọc một cuốn sách thơ cổ.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a ler') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Antigo' bổ nghĩa cho 'livro'.
  • "Dá-me aquele mapa antigo, por favor. Estou a precisar dele para a minha viagem."
    Làm ơn đưa cho tôi tấm bản đồ cổ kia. Tôi đang cần nó cho chuyến đi của mình.
    Sử dụng 'Dá-me' (Enclisis - đại từ đặt sau động từ) thay vì 'Me dá'. 'Antigo' bổ nghĩa cho 'mapa'. 'Estar a precisar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang cần.
  • "Nós estamos a restaurar um móvel antigo que encontrámos no sótão."
    Chúng tôi đang phục chế một món đồ nội thất cổ mà chúng tôi tìm thấy trên gác mái.
    'Estamos a restaurar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Antigo' bổ nghĩa cho 'móvel'. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'nós' ('estamos').
(Vị trí vocab_tab4_inline)