contestatário
/kõ.teʃ.tɐˈta.ɾju/
người phản đối
Independente (B2)
Significado "contestatário" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que expressa ou sente oposição ou desaprovação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người bày tỏ hoặc cảm thấy sự phản đối hoặc không tán thành.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um contestatário ferrenho das políticas do governo."
"Anh ấy là một người phản đối kịch liệt các chính sách của chính phủ."
"Os contestatários reuniram-se em frente ao parlamento para protestar."
"Những người phản đối đã tập trung trước quốc hội để biểu tình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: contestatários
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | contestatários |
Os contestatários protestaram contra as novas políticas.
(Những người phản đối đã biểu tình phản đối các chính sách mới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | contestatariinho |
Um contestatariinho a expressar as suas opiniões.
(Một người phản đối nhỏ bé bày tỏ ý kiến của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O manifesto, escrito por um conhecido contestatário, foi publicado no jornal de ontem."Bản tuyên ngôn, do một người phản kháng nổi tiếng viết, đã được đăng trên tờ báo ngày hôm qua.Ngữ pháp: 'escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). Trong câu này, nó được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ 'manifesto'.
-
"A proposta do governo foi aceite pelos deputados, apesar de os contestatários terem feito muito barulho."Đề xuất của chính phủ đã được các nghị sĩ chấp thuận, mặc cho những người phản đối đã gây ra nhiều ồn ào.Ngữ pháp: 'aceite' là một trong hai dạng phân từ quá khứ của động từ 'aceitar' (chấp nhận), dạng bất quy tắc. Dạng còn lại là 'aceitado'. 'Aceite' thường được dùng với động từ 'ser' và 'estar'. 'Feito' cũng là phân từ bất quy tắc của 'fazer' (làm).
-
"Tu já tinhas visto estes contestatários antes da manifestação começar?"Cậu đã từng thấy những người phản đối này trước khi cuộc biểu tình bắt đầu chưa?Ngữ pháp: 'visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver' (nhìn, thấy). Câu này sử dụng thì Pretérito Mais-que-perfeito Composto (tương đương Past Perfect) với cấu trúc 'ter' ở thì Imperfeito ('tinhas') + phân từ quá khứ 'visto', chuẩn văn phong PT-PT với ngôi 'tu'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o meu grupo de contestatários. As suas ideias radicais chocam-me um bocado."Đây là nhóm những người phản kháng của tôi. Những ý tưởng cấp tiến của họ làm tôi hơi sốc.Sử dụng 'meu' (của tôi) và 'suas' (của họ) là các hạn định từ sở hữu. 'Suas ideias' (những ý tưởng của họ) ở đây dùng 'suas' vì 'ideias' là số nhiều. Động từ 'chocar' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều 'chocam'.
-
"Tu és um contestatário nato! A tua constante oposição ao sistema é notável."Bạn là một người phản kháng bẩm sinh! Sự phản đối liên tục của bạn đối với hệ thống là đáng chú ý.Sử dụng 'teu/tua' cho ngôi 'tu'. 'Tua constante oposição' (sự phản đối liên tục của bạn), 'és' là động từ 'ser' (thì, là, ở) chia ở ngôi 'tu'. Văn phong thân mật, sử dụng 'tu' thay vì 'você'.
-
"Os contestatários estão a defender os seus direitos, e nós apoiamos a sua causa."Những người phản kháng đang bảo vệ quyền lợi của họ, và chúng tôi ủng hộ sự nghiệp của họ.'Estar a defender' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Seus direitos' (quyền lợi của họ), 'sua causa' (sự nghiệp của họ). 'Apoiamos' là chia động từ 'apoiar' (ủng hộ) ở ngôi 'nós' (chúng tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
