desaprovação
/dɨzɐpɾuvaˈsɐ̃w̃/
sự không tán thành
Independente (B2)
Significado "desaprovação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento ou ato de discordar ou censurar algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự không tán thành; sự phản đối; sự chê trách.
Exemplos (Ví dụ)
"A desaprovação pública do governo aumentou nos últimos meses."
"Sự không tán thành của công chúng đối với chính phủ đã tăng lên trong những tháng gần đây."
"O meu pai manifestou a sua desaprovação face à minha decisão."
"Cha tôi bày tỏ sự không tán thành đối với quyết định của tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: desaprovações. Danh từ đuôi '-ão', số nhiều '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desaprovações |
As desaprovações do público foram evidentes.
(Sự không tán thành của công chúng đã rất rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desaprovaçãozinha |
Foi só uma desaprovaçãozinha, nada de grave.
(Chỉ là một sự không tán thành nhỏ thôi, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a sentir a desaprovação dos teus colegas por não cumprires os prazos, não é?"Bạn đang cảm thấy sự không tán thành từ các đồng nghiệp vì không hoàn thành thời hạn, phải không?Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar a sentir' (thể tiếp diễn - hành động đang diễn ra), 'desaprovação' (sự không tán thành). Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' là 'estás'.
-
"Dá-me a tua opinião sincera, não tenhas receio da minha desaprovação."Hãy cho tôi ý kiến chân thành của bạn, đừng sợ sự không tán thành của tôi.Sử dụng 'Dá-me' (đại từ đặt sau động từ - enclisis), 'tua opinião' (ý kiến của bạn - thân mật), 'desaprovação' (sự không tán thành).
-
"A senhora está a demonstrar desaprovação em relação às novas medidas propostas pela direção."Bà đang thể hiện sự không tán thành đối với các biện pháp mới được đề xuất bởi ban giám đốc.Sử dụng 'A senhora' (lịch sự - ngôi thứ ba số ít), động từ 'estar a demonstrar' (thể tiếp diễn - hành động đang diễn ra), 'desaprovação' (sự không tán thành).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
